cần mẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cần mẫn (Tính từ)
Từ miêu tả sự siêng năng và hoạt bát trong công việc.
- 1."Làm việc cần mẫn."
- 2."Siêng năng cần mẫn."
- 3."Cô ấy luôn cần mẫn trong từng nhiệm vụ."
- 4."Nhóm chúng tôi làm việc cần mẫn để hoàn thành dự án."
Lưu ý khi sử dụng "cần mẫn"
Lưu ý về tính từ
"cần mẫn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cần mẫn"
cần mẫn là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự siêng năng và hoạt bát trong công việc. Ví dụ: "Làm việc cần mẫn."
Từ liên quan
cần kiệm
Cần cù và biết tiết kiệm trong cuộc sống.
cần kíp
Rất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn.
cần lao
Cần lao chỉ công việc vất vả, tốn sức lực mà không nhiều người muốn làm.
cần sa
Cây chứa chất ma túy, có thể được trộn với thuốc lá để hút.
cần ta
Rau cần, một loại rau quen thuộc trong ẩm thực, phân biệt với cần tây.
cần thiết
Cần đến mức không thể thiếu trong một tình huống hoặc nhiệm vụ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.