cân đối
Định nghĩa
Nghĩa 1: cân đối (Tính từ)
Được sử dụng để chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc phần trong một tổng thể.
- 1."Chúng ta cần có một ngân sách cân đối để tránh thâm hụt."
- 2."Món ăn này rất cân đối giữa các vị chua, ngọt, mặn."
- 3."Cô ấy luôn chú trọng đến việc duy trì một lịch trình cân đối giữa công việc và nghỉ ngơi."
Nghĩa 2: cân đối (Động từ)
Hành động điều chỉnh hoặc làm cho mọi thứ trở nên cân bằng, hài hòa.
- 1."Rất khó để cân đối thời gian giữa học tập và giải trí."
- 2."Chúng ta cần cân đối việc chi tiêu để có đủ tiền cho các khoản khác."
- 3."Anh ấy đang cố gắng cân đối giữa việc chăm sóc gia đình và công việc."
Lưu ý khi sử dụng "cân đối"
Lưu ý về động từ
"cân đối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cân đối" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "cân đối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cân đối"
cân đối là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Được sử dụng để chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc phần trong một tổng thể. Ví dụ: "Chúng ta cần có một ngân sách cân đối để tránh thâm hụt."
Từ liên quan
cân xứng
Có sự cân bằng về kích thước, hình dạng hoặc tỷ lệ giữa các phần.
cân đai
Khăn dùng để buộc tóc khi đội mũ và đai đeo ngang lưng; đồng phục của quan lại và quý tộc trong thời phong kiến.
cân đĩa
Cân sử dụng hai đĩa, một đĩa để đặt vật cần cân và một đĩa để đặt quả cân.
cân đồng hồ
Một loại cân sử dụng đồng hồ để đo trọng lượng các vật thể.
câng
(mặt) trơ lì và vênh váo, thể hiện sự bướng bỉnh, tạo ấn tượng khó ưa.
câu
Từ ít dùng để chỉ bồ câu (nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.