cắn xé
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắn xé (Động từ)
Hành động cắn và xé làm cho một vật trở nên rách nát, hoặc cảm giác đau đớn, thường dùng để chỉ sự giằng xé về mặt tinh thần.
- 1."Đàn chó sói cắn xé nhau."
- 2."Lương tâm bị giày vò, cắn xé (b)."
- 3."Những ký ức buồn cứ cắn xé tâm trí tôi mỗi đêm."
- 4."Nỗi lo lắng cắn xé khiến cô không thể ngủ được."
Lưu ý khi sử dụng "cắn xé"
Lưu ý về động từ
"cắn xé" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cắn xé"
cắn xé là động từ trong tiếng Việt. Hành động cắn và xé làm cho một vật trở nên rách nát, hoặc cảm giác đau đớn, thường dùng để chỉ sự giằng xé về mặt tinh thần. Ví dụ: "Đàn chó sói cắn xé nhau."
Từ liên quan
cắn rơm cắn cỏ
(Cụm từ cổ) được dùng để diễn đạt sự van xin một cách rất khẩn thiết.
cắn rứt
Giày vò, day dứt, khiến cho tâm trí không yên ổn.
cắn trắt
Hành động sử dụng răng để cắn mạnh vào một vật nào đó, thường là một cách để thể hiện sự khó chịu hoặc mong muốn.
cắn ổ
(Gia súc) hành động tha rơm rác để làm ổ, thường báo hiệu rằng chúng có triệu chứng sắp sinh.
cắp
Dùng móng hoặc càng để kẹp chặt.
cắp ca cắp củm
Hành động đi lại hoặc nhặt nhạnh, thường mang tính vui vẻ hoặc dễ thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.