càn quét

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: càn quét (Động từ)

Hành động dọn dẹp, thu dọn một khu vực một cách kỹ lưỡng, quyết liệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã càn quét toàn bộ bãi rác trước nhà để làm sạch môi trường."
  • 2."Nhân viên đã càn quét văn phòng để chuẩn bị cho buổi họp lớn vào tuần tới."
  • 3."Sau khi bão đi qua, đội cứu hộ đã càn quét khu vực bị ảnh hưởng để tìm kiếm người bị mắc kẹt."
2
Động từ

Nghĩa 2: càn quét (Động từ)

Hành động kiểm tra, rà soát một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi đi du lịch, tôi luôn càn quét lại đồ đạc để đảm bảo không quên gì."
  • 2."Cảnh sát đã càn quét trong khu vực để tìm bằng chứng trong vụ án."
  • 3."Trước khi chuyển đến nhà mới, chúng tôi cần càn quét tất cả các phòng để bỏ dọn đồ cũ."

Lưu ý khi sử dụng "càn quét"

Lưu ý về động từ

"càn quét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "càn quét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "càn quét"

càn quét là động từ trong tiếng Việt. Hành động dọn dẹp, thu dọn một khu vực một cách kỹ lưỡng, quyết liệt. Ví dụ: "Chúng tôi đã càn quét toàn bộ bãi rác trước nhà để làm sạch môi trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này