căn cắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn cắt (Phụ từ)
Từ chỉ trạng thái rét đến mức làm cảm thấy tê buốt xương.
- 1."Trời rét căn cắt."
- 2."Buổi sáng hôm nay thời tiết lạnh quá, cảm giác như căn cắt vào da."
Câu hỏi thường gặp về "căn cắt"
căn cắt là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ trạng thái rét đến mức làm cảm thấy tê buốt xương. Ví dụ: "Trời rét căn cắt."
Từ liên quan
căn chỉnh
Điều chỉnh để đạt được sự cân đối, đúng với khoảng cách hoặc vị trí theo yêu cầu.
căn cơ
Từ dùng để chỉ người biết cần kiệm và có khả năng lo toan để xây dựng vốn liếng cho việc kinh doanh.
căn cước
Giấy tờ chứng minh danh tính của một cá nhân, thường được gọi tắt là thẻ căn cước.
căn cứ
Dựa vào, lấy làm cơ sở hoặc nền tảng để lập luận hoặc thực hiện một hành động.
căn cứ quân sự
Khu vực trang bị các công trình quân sự và chứa đựng vật tư, dùng làm chỗ dựa để chuẩn bị và tiến hành các hoạt động chiến tranh.
căn cứ địa
Vùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.