cận trên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cận trên (Danh từ)

Phần tử lớn nhất trong tất cả các phần tử của một tập hợp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong một tập hợp số thực, số 5 là cận trên nếu không có phần tử nào lớn hơn số 5."
  • 2."Cận trên của tập hợp {1, 2, 3} là 3."

Lưu ý khi sử dụng "cận trên"

Lưu ý về danh từ

"cận trên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cận trên"

cận trên là danh từ trong tiếng Việt. Phần tử lớn nhất trong tất cả các phần tử của một tập hợp. Ví dụ: "Trong một tập hợp số thực, số 5 là cận trên nếu không có phần tử nào lớn hơn số 5."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này