câng
Định nghĩa
Nghĩa 1: câng (Tính từ)
(mặt) trơ lì và vênh váo, thể hiện sự bướng bỉnh, tạo ấn tượng khó ưa.
- 1."Mặt cứ câng lên, trông đến ghét."
- 2."Mặt câng câng."
- 3."Cô ấy lúc nào cũng câng câng, không ai muốn làm bạn."
Lưu ý khi sử dụng "câng"
Lưu ý về tính từ
"câng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "câng"
câng là tính từ trong tiếng Việt. (mặt) trơ lì và vênh váo, thể hiện sự bướng bỉnh, tạo ấn tượng khó ưa. Ví dụ: "Mặt cứ câng lên, trông đến ghét."
Từ liên quan
cân đĩa
Cân sử dụng hai đĩa, một đĩa để đặt vật cần cân và một đĩa để đặt quả cân.
cân đối
Được sử dụng để chỉ sự hài hòa, cân bằng giữa các yếu tố hoặc phần trong một tổng thể.
cân đồng hồ
Một loại cân sử dụng đồng hồ để đo trọng lượng các vật thể.
câu
Từ ít dùng để chỉ bồ câu (nói tắt).
câu chuyện
Một sự việc hoặc chuyện được kể lại.
câu chấp
(Từ cũ, ít dùng) tương tự như tính cố chấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.