cân bàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cân bàn (Danh từ)

Cân có bộ phận đặt vật giống như mặt bàn, thường được sử dụng để cân các vật có trọng lượng lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta cần dùng cân bàn để cân những bao gạo lớn."
  • 2."Cân bàn thường được thấy trong các cửa hàng buôn bán thực phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "cân bàn"

Lưu ý về danh từ

"cân bàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cân bàn"

cân bàn là danh từ trong tiếng Việt. Cân có bộ phận đặt vật giống như mặt bàn, thường được sử dụng để cân các vật có trọng lượng lớn. Ví dụ: "Chúng ta cần dùng cân bàn để cân những bao gạo lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này