cần dại
Định nghĩa
Nghĩa 1: cần dại (Danh từ)
Cây có hình thái giống cây cần ta, thường mọc hoang tại các đồng ruộng và ven sông.
- 1."Những khu ruộng này thường có nhiều cần dại."
- 2."Cần dại mọc ven bờ sông mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho cảnh quan."
Lưu ý khi sử dụng "cần dại"
Lưu ý về danh từ
"cần dại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cần dại"
cần dại là danh từ trong tiếng Việt. Cây có hình thái giống cây cần ta, thường mọc hoang tại các đồng ruộng và ven sông. Ví dụ: "Những khu ruộng này thường có nhiều cần dại."
Từ liên quan
cần câu
Cần nhỏ, dài, có dây buộc để câu cá.
cần cù
Tính cách chăm chỉ và chịu khó trong công việc.
cần cẩu
Máy móc có cần dài, dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng.
cần kiệm
Cần cù và biết tiết kiệm trong cuộc sống.
cần kíp
Rất quan trọng và cần thiết, không thể trì hoãn.
cần lao
Cần lao chỉ công việc vất vả, tốn sức lực mà không nhiều người muốn làm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.