can gián

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: can gián (Động từ)

Một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực.

Ví dụ (2)
  • 1."Dâng sớ can gián vua."
  • 2."Ông cố đã từng can gián triều đình trong những quyết định quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "can gián"

Lưu ý về động từ

"can gián" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "can gián"

can gián là động từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực. Ví dụ: "Dâng sớ can gián vua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này