can gián
Định nghĩa
Nghĩa 1: can gián (Động từ)
Một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực.
- 1."Dâng sớ can gián vua."
- 2."Ông cố đã từng can gián triều đình trong những quyết định quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "can gián"
Lưu ý về động từ
"can gián" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "can gián"
can gián là động từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng, chỉ hành động khuyên bảo vua hoặc người có quyền lực. Ví dụ: "Dâng sớ can gián vua."
Từ liên quan
can chi
Thiên can và địa chi, thường được nói gộp lại với nhau.
can cớ
Từ ít dùng, tương tự như 'cơn cớ'.
can dự
Hành động liên quan trực tiếp đến sự việc nào đó.
can hệ
(Sự việc) liên quan trực tiếp hoặc có ảnh hưởng đến ai đó hoặc việc gì.
can ngăn
Can không cho phép ai đó làm điều gì (nói chung).
can phạm
(Ít dùng) phạm vào một tội trạng được quy định bởi pháp luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.