cánh bèo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cánh bèo (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Hình ảnh ẩn dụ về thân phận của người phụ nữ mỏng manh, trôi nổi, không có nơi nương tựa, giống như những cánh bèo nhỏ nhoi trôi dạt theo dòng nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Nàng luôn cảm thấy như cánh bèo giữa dòng đời, không biết bấu víu vào đâu."
  • 2."Cuộc sống của chị ấy trôi nổi như cánh bèo, không chắc chắn và đầy biến động."

Lưu ý khi sử dụng "cánh bèo"

Lưu ý về danh từ

"cánh bèo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cánh bèo"

cánh bèo là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Hình ảnh ẩn dụ về thân phận của người phụ nữ mỏng manh, trôi nổi, không có nơi nương tựa, giống như những cánh bèo nhỏ nhoi trôi dạt theo dòng nước. Ví dụ: "Nàng luôn cảm thấy như cánh bèo giữa dòng đời, không biết bấu víu vào đâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này