căn dặn
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn dặn (Động từ)
Dặn dò một cách tỉ mỉ và cẩn thận, thường dành cho những người dưới quyền.
- 1."Căn dặn từng li từng tí."
- 2."Nhớ lời mẹ căn dặn."
- 3."Ông thường căn dặn cháu về những điều quan trọng."
- 4."Cô giáo căn dặn học sinh phải chuẩn bị bài trước khi đến lớp."
Lưu ý khi sử dụng "căn dặn"
Lưu ý về động từ
"căn dặn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "căn dặn"
căn dặn là động từ trong tiếng Việt. Dặn dò một cách tỉ mỉ và cẩn thận, thường dành cho những người dưới quyền. Ví dụ: "Căn dặn từng li từng tí."
Từ liên quan
căn cứ quân sự
Khu vực trang bị các công trình quân sự và chứa đựng vật tư, dùng làm chỗ dựa để chuẩn bị và tiến hành các hoạt động chiến tranh.
căn cứ địa
Vùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài.
căn do
Từ ít dùng với nghĩa tương tự như 'nguyên do'.
căn hộ
Tính toán và cân nhắc nhằm đảm bảo luôn trong khả năng cho phép.
căn nguyên
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự vật hoặc sự việc xảy ra.
căn số
Căn của một số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.