cạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cạnh (Danh từ)
Đoạn thẳng tạo thành một phần của hình, thường được sử dụng trong hình học.
- 1."Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau."
- 2."Cạnh của một góc."
- 3."Tam giác có ba cạnh khác nhau."
- 4."Độ dài cạnh của hình chữ nhật là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "cạnh"
Lưu ý về danh từ
"cạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cạnh"
cạnh là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn thẳng tạo thành một phần của hình, thường được sử dụng trong hình học. Ví dụ: "Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau."
Từ liên quan
cạn tàu ráo máng
Diễn tả tình trạng hết sức khô ráo, không còn nước hoặc không có gì thừa lại.
cạn tầu ráo máng
Hết tiền, không còn tài sản gì.
cạn xợt
Từ dùng để chỉ điều gì đó rất nông, rất cạn.
cạnh huyền
Cạnh đối diện với góc vuông trong tam giác vuông, có độ dài lớn nhất.
cạnh khoé
(Lối nói năng) không nói thẳng mà diễn đạt một cách bóng gió, nhằm chỉ trích hay châm chọc.
cạnh khế
Vật có khía, có hình dáng giống như quả khế khi cắt ngang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.