căn nguyên
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn nguyên (Danh từ)
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự vật hoặc sự việc xảy ra.
- 1."Tìm ra căn nguyên của bệnh."
- 2."Hỏi rõ căn nguyên câu chuyện."
- 3."Chúng ta cần xác định căn nguyên của cuộc khủng hoảng này."
- 4."Việc nghiên cứu căn nguyên của hiện tượng thời tiết giúp dự đoán thiên tai."
Lưu ý khi sử dụng "căn nguyên"
Lưu ý về danh từ
"căn nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "căn nguyên"
căn nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự vật hoặc sự việc xảy ra. Ví dụ: "Tìm ra căn nguyên của bệnh."
Từ liên quan
căn do
Từ ít dùng với nghĩa tương tự như 'nguyên do'.
căn dặn
Dặn dò một cách tỉ mỉ và cẩn thận, thường dành cho những người dưới quyền.
căn hộ
Tính toán và cân nhắc nhằm đảm bảo luôn trong khả năng cho phép.
căn số
Căn của một số.
căn thức
Căn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa.
căn tố
Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là thành phần chính cấu tạo nên từ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.