càng cua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: càng cua (Danh từ)

Chỉ phần chân của con cua, thường được dùng để chỉ món ăn phổ biến từ cua.

Ví dụ (3)
  • 1."Món càng cua rang muối rất ngon và được nhiều người yêu thích."
  • 2."Nhà hàng này nổi tiếng với món càng cua hấp bia thơm phức."
  • 3."Càng cua có thể chế biến thành nhiều món khác nhau như xào hay nấu canh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: càng cua (Danh từ)

Một cách nói hài hước để chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy vụng về như càng cua khi cố gắng làm việc nhà."
  • 2."Cô ấy rất đáng yêu, nhưng đôi khi cũng khá càng cua trong những tình huống xã giao."
  • 3."Đừng có càng cua như thế, hãy cố gắng chú ý hơn vào những gì mình nói."

Lưu ý khi sử dụng "càng cua"

Lưu ý về danh từ

"càng cua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "càng cua" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "càng cua"

càng cua là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ phần chân của con cua, thường được dùng để chỉ món ăn phổ biến từ cua. Ví dụ: "Món càng cua rang muối rất ngon và được nhiều người yêu thích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này