cản trở
Định nghĩa
Nghĩa 1: cản trở (Động từ)
Hành động làm cho việc gì đó không thể tiến triển hoặc thành công.
- 1."Anh ấy đã cản trở tiến độ công việc của tôi vì không hoàn thành phần của mình."
- 2."Mưa lớn cản trở chúng tôi đi du lịch vào cuối tuần."
- 3."Nếu bạn không lắng nghe, điều đó sẽ cản trở sự hiểu biết của chúng ta."
Nghĩa 2: cản trở (Danh từ)
Sự việc hoặc yếu tố gây ra khó khăn trong việc thực hiện một điều gì đó.
- 1."Yếu tố kinh tế là một cản trở lớn trong việc phát triển dự án này."
- 2."Sự thiếu thông tin là một cản trở khiến tôi không thể đưa ra quyết định đúng."
- 3."Cản trở trong giao thông khiến tôi đến muộn cuộc họp."
Lưu ý khi sử dụng "cản trở"
Lưu ý về động từ
"cản trở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cản trở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cản trở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cản trở"
cản trở là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho việc gì đó không thể tiến triển hoặc thành công. Ví dụ: "Anh ấy đã cản trở tiến độ công việc của tôi vì không hoàn thành phần của mình."
Từ liên quan
cản ngăn
Có nghĩa tương tự như ngăn cản, chỉ hành động làm cho một điều gì đó không thể xảy ra hoặc ngăn chặn một hành động.
cản phá
Ngăn chặn, làm cho đối phương không thể tấn công hoặc thực hiện hành động nào đó.
cản quang
Hành động ngăn chặn tia roentgen không đi qua.
cảng
Nơi có công trình và thiết bị phục vụ cho tàu, thuyền ra vào, để hành khách có thể lên xuống và xếp dỡ hàng hóa.
cảng hàng không
Sân bay lớn, được trang bị các công trình và thiết bị chuyên dụng để bốc dỡ hàng hóa cũng như đón tiếp hành khách.
cảng vụ
Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm quản lý và đảm bảo an ninh cho các sân bay, bến cảng và bến sông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.