cản trở

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cản trở (Động từ)

Hành động làm cho việc gì đó không thể tiến triển hoặc thành công.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã cản trở tiến độ công việc của tôi vì không hoàn thành phần của mình."
  • 2."Mưa lớn cản trở chúng tôi đi du lịch vào cuối tuần."
  • 3."Nếu bạn không lắng nghe, điều đó sẽ cản trở sự hiểu biết của chúng ta."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cản trở (Danh từ)

Sự việc hoặc yếu tố gây ra khó khăn trong việc thực hiện một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Yếu tố kinh tế là một cản trở lớn trong việc phát triển dự án này."
  • 2."Sự thiếu thông tin là một cản trở khiến tôi không thể đưa ra quyết định đúng."
  • 3."Cản trở trong giao thông khiến tôi đến muộn cuộc họp."

Lưu ý khi sử dụng "cản trở"

Lưu ý về động từ

"cản trở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cản trở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cản trở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cản trở"

cản trở là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho việc gì đó không thể tiến triển hoặc thành công. Ví dụ: "Anh ấy đã cản trở tiến độ công việc của tôi vì không hoàn thành phần của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này