can án
Định nghĩa
Nghĩa 1: can án (Động từ)
Phạm tội và bị kết án, thường để chỉ hình phạt đã được tuyên.
- 1."Can án giết người."
- 2."Anh ta đã can án nhiều năm vì tội lừa đảo."
- 3."Cô ấy bị can án vì hành vi trộm cắp."
Lưu ý khi sử dụng "can án"
Lưu ý về động từ
"can án" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "can án"
can án là động từ trong tiếng Việt. Phạm tội và bị kết án, thường để chỉ hình phạt đã được tuyên. Ví dụ: "Can án giết người."
Từ liên quan
can tràng
Một loại vải thô, dày, thường được dùng để may áo khoác hoặc đồ bảo hộ.
can trường
(Từ cũ, Văn chương) chỉ phần gan ruột; thường dùng để diễn tả nỗi lòng, tâm tình sâu sắc.
can tội
(Khẩu ngữ) phạm tội, vi phạm pháp luật.
can đảm
Có dũng khí, không sợ hãi trước nguy hiểm hay đau khổ.
can-xi
Chất hóa học phi kim, ký hiệu là Ca, được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và sản xuất thực phẩm.
can-đê-la
Tên gọi một loại đèn hoặc thiết bị chiếu sáng sử dụng các bóng đèn điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.