căn hộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn hộ (Danh từ)
Tính toán và cân nhắc nhằm đảm bảo luôn trong khả năng cho phép.
- 1."Căn ke thời tiết để xuống giống."
- 2."Phải căn ke từng đồng."
- 3."Căn hộ của gia đình tôi rất tiện nghi."
- 4."Chúng tôi đang tìm một căn hộ gần trường học."
Lưu ý khi sử dụng "căn hộ"
Lưu ý về danh từ
"căn hộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "căn hộ"
căn hộ là danh từ trong tiếng Việt. Tính toán và cân nhắc nhằm đảm bảo luôn trong khả năng cho phép. Ví dụ: "Căn ke thời tiết để xuống giống."
Từ liên quan
căn cứ địa
Vùng được dùng làm chỗ dựa vững chắc để tiến hành các hoạt động đấu tranh lâu dài.
căn do
Từ ít dùng với nghĩa tương tự như 'nguyên do'.
căn dặn
Dặn dò một cách tỉ mỉ và cẩn thận, thường dành cho những người dưới quyền.
căn nguyên
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự vật hoặc sự việc xảy ra.
căn số
Căn của một số.
căn thức
Căn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.