cánh bèo mặt nước
Định nghĩa
Nghĩa 1: cánh bèo mặt nước (Danh từ)
Một loại cây thủy sinh có lá giống như cánh bèo, thường nổi trên mặt nước và có màu xanh.
- 1."Cánh bèo mặt nước thường thấy ở những ao hồ có nước tĩnh."
- 2."Nhà tôi có một cái ao nhỏ đầy cánh bèo mặt nước, trông rất đẹp."
- 3."Cánh bèo mặt nước giúp tạo môi trường sống cho các loại cá nhỏ."
Nghĩa 2: cánh bèo mặt nước (Danh từ)
Hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự bình yên, thanh thản trong tự nhiên.
- 1."Khi nhìn cánh bèo mặt nước, tôi cảm thấy rất thư giãn và bình yên."
- 2."Ngồi bên hồ và ngắm cánh bèo mặt nước trôi nổi mang lại cảm giác nhẹ nhàng."
- 3."Cánh bèo mặt nước thường là nơi lý tưởng để quan sát thiên nhiên và tâm hồn."
Lưu ý khi sử dụng "cánh bèo mặt nước"
Lưu ý về danh từ
"cánh bèo mặt nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cánh bèo mặt nước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cánh bèo mặt nước"
cánh bèo mặt nước là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây thủy sinh có lá giống như cánh bèo, thường nổi trên mặt nước và có màu xanh. Ví dụ: "Cánh bèo mặt nước thường thấy ở những ao hồ có nước tĩnh."
Từ liên quan
cáng đáng
Nhận lãnh và thực hiện công việc, thường là khó khăn, xem đó là trách nhiệm và nghĩa vụ của mình.
cánh
(Khẩu ngữ) nhóm người, thường được sử dụng với ý nghĩa khinh thường hoặc thân mật.
cánh bèo
(Từ cũ, Văn chương) Hình ảnh ẩn dụ về thân phận của người phụ nữ mỏng manh, trôi nổi, không có nơi nương tựa, giống như những cánh bèo nhỏ nhoi trôi dạt theo dòng nước.
cánh cam
Loài bọ cánh cứng thuộc họ với bọ hung, có thân màu xanh sáng, thường được tìm thấy trong môi trường tự nhiên.
cánh cung
Bộ phận của cái cung, được làm từ vật liệu bền chắc, có hình cong đều, với hai đầu buộc dây cung.
cánh cứng
Loài sâu bọ có đôi cánh trước dày và cứng, chẳng hạn như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.