cân chìm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cân chìm (Danh từ)

Cân bàn lớn với bộ phận đặt mặt cân ngang bằng mặt đất, thường được sử dụng để cân cả xe và vật chở trên xe.

Ví dụ (2)
  • 1."Công ty đã đầu tư một chiếc cân chìm để kiểm tra trọng lượng hàng hóa."
  • 2."Trong bến xe, có một chiếc cân chìm để đảm bảo các xe không quá tải."

Lưu ý khi sử dụng "cân chìm"

Lưu ý về danh từ

"cân chìm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cân chìm"

cân chìm là danh từ trong tiếng Việt. Cân bàn lớn với bộ phận đặt mặt cân ngang bằng mặt đất, thường được sử dụng để cân cả xe và vật chở trên xe. Ví dụ: "Công ty đã đầu tư một chiếc cân chìm để kiểm tra trọng lượng hàng hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này