cảng hàng không

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảng hàng không (Danh từ)

Sân bay lớn, được trang bị các công trình và thiết bị chuyên dụng để bốc dỡ hàng hóa cũng như đón tiếp hành khách.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảng hàng không dân dụng Nội Bài."
  • 2."Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất là một trong những sân bay lớn nhất Việt Nam."
  • 3."Hành khách có thể làm thủ tục check-in tại cảng hàng không."

Lưu ý khi sử dụng "cảng hàng không"

Lưu ý về danh từ

"cảng hàng không" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảng hàng không"

cảng hàng không là danh từ trong tiếng Việt. Sân bay lớn, được trang bị các công trình và thiết bị chuyên dụng để bốc dỡ hàng hóa cũng như đón tiếp hành khách. Ví dụ: "Cảng hàng không dân dụng Nội Bài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này