căn tố
Định nghĩa
Nghĩa 1: căn tố (Danh từ)
Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là thành phần chính cấu tạo nên từ.
- 1."Trong từ 'nhà', 'nh' là căn tố."
- 2."Căn tố 'sách' trong từ 'sách báo' thể hiện ý nghĩa về sách."
Lưu ý khi sử dụng "căn tố"
Lưu ý về danh từ
"căn tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "căn tố"
căn tố là danh từ trong tiếng Việt. Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là thành phần chính cấu tạo nên từ. Ví dụ: "Trong từ 'nhà', 'nh' là căn tố."
Từ liên quan
căn nguyên
Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự vật hoặc sự việc xảy ra.
căn số
Căn của một số.
căn thức
Căn của một biểu thức toán học, thường được sử dụng trong các phép tính liên quan đến lũy thừa.
căn vặn
Hỏi đi hỏi lại cho đến khi làm rõ sự việc.
căng
Tập trung toàn bộ sức lực vào một hướng nhất định để hoạt động.
căng cắc
Từ mô phỏng âm thanh phát ra liên tục, vang và rõ ràng, giống như tiếng của vật cứng hoặc giòn khi bị bẻ gãy hoặc nghiền vỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.