canh gà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: canh gà (Danh từ)

Tiếng gáy của gà vào canh năm, thời điểm gần sáng; cũng chỉ khoảng thời gian cuối của đêm.

Ví dụ (3)
  • 1.""Gió đưa cành trúc la đà, Tiếng chuông Trấn Võ canh gà Thọ Xương.""
  • 2."Mỗi sáng, tôi thường dậy sớm khi nghe tiếng gà gáy canh gà."
  • 3."Đêm khuya, không gian yên tĩnh và chỉ còn lại tiếng gà gáy canh gà."

Lưu ý khi sử dụng "canh gà"

Lưu ý về danh từ

"canh gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "canh gà"

canh gà là danh từ trong tiếng Việt. Tiếng gáy của gà vào canh năm, thời điểm gần sáng; cũng chỉ khoảng thời gian cuối của đêm. Ví dụ: ""Gió đưa cành trúc la đà, Tiếng chuông Trấn Võ canh gà Thọ Xương.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này