Từ vựng vần R (trang 3/5)
Tổng 736 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "R". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- rích(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ thái quá, thường mang ý nghĩa chê bai.
- riềmTừ địa phương chỉ một loại cây cỏ hoặc vật dụng nào đó.
- riêngCó tính chất tách biệt, khác biệt với cái chung.
- riềngCây thuộc họ gừng, thân ngầm dạng củ, màu đỏ nâu, chia thành nhiều đốt, có vị cay và thơm, thường được dùng làm gia vị.
- riêng biệtRiêng một mình, không liên quan đến các cái khác cùng loại.
- riêng lẻCó đặc điểm cá nhân, không thuộc về tập thể.
- riêng rẽCó đặc điểm tách biệt hoặc không tập hợp với cái chung.
- riêng tâyThuộc về cá nhân, không thuộc về tập thể hoặc công cộng.
- riêng tưLiên quan đến quyền tự do cá nhân hoặc không thuộc về người khác.
- riếtLàm cho vòng thắt thu nhỏ lại để buộc, ôm thật chặt.
- riệt(Phương ngữ) Từ dùng để diễn tả sự ở lại kín đáo, không ra ngoài.
- riết róngQuá chặt chẽ và khắt khe trong các mối quan hệ hoặc cách đối xử.
- riêuMón canh nấu từ cua hoặc cá, thường có vị chua và được nêm nếm với gia vị.
- rimĐun nhỏ lửa để cho thức ăn thấm đậm gia vị như mắm, muối hoặc đường và trở nên khô hơn.
- rịnThấm ướt ra ngoài từng chút một.
- rin rítMô tả âm thanh rất nhẹ nhàng và thanh thoát, thường được dùng để chỉ âm thanh của các loài chim hay những tiếng động nhỏ xung quanh.
- rình(Khẩu ngữ, Ít dùng) có nghĩa là chực, chờ đợi một cái gì đó xảy ra.
- rinh(Phương ngữ, Khẩu ngữ) mang đi hoặc chuyển đến nơi khác.
- rình mòHành động rình rập với ý định xấu hoặc nhằm mục đích không tốt.
- rình rang(Phương ngữ) có vẻ rùm beng, phô trương và ồn ào.
- rình rậpHành động lén lút theo dõi hoặc đợi chờ một cách bí mật.
- rinh ríchThể hiện trạng thái không ngừng nghỉ, đôi khi liên quan đến sự di chuyển hay tiếng động nhẹ.
- rít(Phương ngữ)
- rịtĐắp (thuốc, bông, v.v.) vào chỗ đau để giúp giảm đau và điều trị.
- rìuDụng cụ dùng để đẽo, chặt, có cán cầm và một lưỡi sắc hình thang được bố trí thẳng góc với cán.
- riuMột loại chim nhỏ thường sống ở vùng đất ẩm ướt và gần các nguồn nước.
- ríuHành động của bộ phận cơ thể khi chạm hoặc chập vào nhau, gây vướng và làm cản trở sự cử động bình thường, thường xảy ra khi vội vàng hoặc luống cuống.
- ríu ra ríu rítTừ mô phỏng âm thanh ríu rít phát ra một cách liên tục, tạo cảm giác vui tai.
- ríu ranTừ mô phỏng âm thanh vui vẻ, rộn rã, lan tỏa khắp nơi.
- ríu rítTừ miêu tả cảnh các em nhỏ cùng nhau tụ tập, cười nói rôm rả như một bầy chim.
- riu ríuTừ gợi tả vẻ sợ sệt, chịu tuân theo mà thực hiện công việc một cách ngoan ngoãn, không có dấu hiệu chống đối.
- riu riuDiễn tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương, thường dùng để mô tả tiếng chim hót hoặc âm thanh êm dịu.
- róĐồ đựng được đan từ cói hoặc lác, có dạng giống cái bị nhưng có thêm vỉ buồm để đậy và không có quai.
- rổVòng sắt tròn có mắc lưới, được gắn vào mặt bảng, dùng làm mục tiêu để ném bóng vào trong môn bóng rổ.
- rộDiễn ra một cách mạnh mẽ, sôi nổi, hoặc bất ngờ.
- rỗCó nhiều lỗ nhỏ xuất hiện trên bề mặt.
- rờTừ địa phương dùng để biểu thị hành động chạm vào hoặc sờ nắn một vật gì đó.
- rôCá rô, thường được gọi ngắn gọn trong khẩu ngữ.
- rỡTừ cũ chỉ sự sáng ngời một cách đẹp đẽ.
- rồ(xe cộ, máy móc) phát ra tiếng động lớn, gây ồn ào, thường xảy ra khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc đột ngột.
- rỏTừ dùng trong phương ngữ chỉ hành động làm rơi hoặc để rơi một vật gì đó.
- rõHiểu, biết một cách tường tận và cụ thể.
- rơTừ chỉ tình trạng của một bộ phận trong máy móc không còn khớp chặt với các chi tiết khác, thường do bị mòn hoặc hư hỏng.
- rớ(Phương ngữ) dụng cụ dùng để bắt tôm, cá.
- rọĐồ dùng được đan bằng tre hoặc nứa, có dạng hình thuôn dài, thường được sử dụng để nhốt súc vật khi vận chuyển.
- rợMột loại cảm giác sợ hãi hoặc lo âu, thường liên quan đến những điều không quen thuộc hoặc đáng sợ.
- ròHành động của một vật đựng chất lỏng bị nứt hoặc có lỗ thủng rất nhỏ, khiến chất lỏng rỉ ra hoặc thấm ra bên ngoài.
- rô-bô-tíchThiết bị hoặc máy móc tự động có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
- rô-bốtMáy móc hoặc thiết bị được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ tự động, có thể hoạt động độc lập hoặc theo sự điều khiển của con người.
- rồ dạiBiểu hiện của sự mất trí hoặc hành vi điên rồ.
- rỗ hoa(mặt) có những nốt rỗ thưa và nông.
- rõ khéoMiêu tả việc làm gì đó rất tinh tế, chính xác và khéo léo.
- rơ leDụng cụ được lắp đặt trong một mạch điện để tự động ngắt mạch theo những điều kiện đã được xác định trước.
- rờ móHành động sờ mó, thường để kiểm tra hoặc cảm nhận một vật.
- rọ mõmVật giống như một cái rọ nhỏ, dùng để buộc lên mõm một số loại súc vật nhằm ngăn cản chúng cắn hoặc ăn cây trồng, thường được làm bằng tre nứa.
- rơ moócThùng xe rời, thường được kéo theo phía sau một số loại xe tải, nhằm tăng sức chứa hàng hóa, hoặc để vận chuyển các kiện hàng đặc biệt.
- rô-nê-ôMột loại động cơ sử dụng trong các phương tiện như ô tô, xe máy, và máy bay để tạo ra sức mạnh di chuyển.
- rổ rá cạp lạiHành động nhặt nhạnh, thu gom lại những thứ đã bị rơi rớt, thường có ý nghĩa là cố gắng lấy lại điều đã mất.
- rờ rẫmSờ nắn vào các chỗ khác nhau để nhận biết hoặc tìm kiếm khi không thể nhìn thấy.
- rỡ ràngTừ cũ chỉ sự vẻ vang và rạng rỡ.
- rõ ràngRõ đến mức mọi người đều có thể nhận thấy và hiểu một cách dễ dàng.
- rõ rànhÍt dùng, có nghĩa tương tự như 'rành rõ'.
- rọ rạy(Khẩu ngữ) Hành động cựa quậy, động đậy liên tục.
- rõ rệtRõ ràng đến mức có những biểu hiện cụ thể, dễ dàng nhận thấy.
- rò rỉMất dần một cách từ từ, khó nhận thấy.
- ro ró(Ít dùng) có nghĩa tương tự như ru rú, chỉ hoạt động trong không gian hẹp.
- ro roMột loại thuyền vận tải lớn, có thể chở hàng hóa và hành khách qua lại giữa các bờ cạn.
- rô tiQuay hoặc nướng thịt cho chín vàng, thường là thịt gia cầm.
- rô toPhần quay trong các máy điện và động cơ điện, có vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi năng lượng.
- robotMáy móc thường có hình dáng giống con người, có khả năng thay thế con người thực hiện một số công việc và thao tác kỹ thuật phức tạp.
- roboticMôn khoa học và kỹ thuật chuyên về thiết kế, chế tạo, và điều khiển robot.
- rócTách bỏ bằng lưỡi sắc phần bên ngoài của vật cứng, thường là cả phần vỏ.
- rọcHành động đưa lưỡi sắc theo đường gấp để cắt rời ra.
- rộcĐất trũng nằm ven các cánh đồng hoặc giữa hai sườn đồi, núi.
- rốc(Ít dùng) như rộc, dùng để chỉ trạng thái ốm yếu, gầy gò.
- rốc-kétMột loại tên lửa được thiết kế để phóng vào không gian.
- rộc rạcGầy gò, hốc hác do thiếu dinh dưỡng hoặc stress.
- róc ráchTừ mô phỏng âm thanh của nước chảy nhẹ nhàng qua các khe đá.
- rockThể loại nhạc dân gian hiện đại, có nguồn gốc từ phương Tây, đặc trưng bởi việc sử dụng dàn trống và guitar điện, với tiết tấu mạnh mẽ.
- rocketTừ chỉ một loại tên lửa cỡ nhỏ thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc giải trí.
- roentgenTia roentgen, thường được gọi tắt là roentgen, dùng để chỉ loại tia X trong y học và chẩn đoán hình ảnh.
- roiCây thuộc họ ổi, có lá to, hoa trắng, quả mọng hình dáng giống quả lê, thịt xốp và có thể ăn được.
- rọiHướng ánh sáng chiếu thẳng vào một vị trí nào đó.
- rỗiTheo quan niệm của một số tôn giáo, nghĩa là linh hồn được cứu khỏi mọi sự ràng buộc của tội lỗi và được giải thoát.
- rợiMột từ hiếm sử dụng để miêu tả điều gì đó nhẹ nhàng hoặc mỏng manh.
- rốiỞ trong trạng thái lộn xộn, không rõ ràng hoặc không dễ dàng hiểu.
- rồi(Từ cũ, hoặc ph) có nghĩa là xong.
- rờiTách ra, lìa khỏi cái gì.
- rơiỞ vào tình trạng hoặc hoàn cảnh không may mắn.
- róiCó vẻ tươi mới nổi bật rõ ràng.
- rối bengMô tả tình trạng lộn xộn, không gọn gàng, khó hiểu.
- rối bétThể hiện trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, dễ bị nhầm lẫn.
- rối bờiTrạng thái lộn xộn, không gọn gàng, khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- rối bòng bongChỉ sự phức tạp, lộn xộn hoặc khó hiểu của một tình huống hay vấn đề.
- rối bùMê hoặc, không rõ ràng, hỗn độn, thường dùng để chỉ tình trạng không gọn gàng, khó hiểu.
- roi cặc bòRoi được làm từ những sợi gân bò, thường gây đau đớn khi bị đánh.
- rồi đâyChỉ một thời điểm hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
- rồi đời(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là kết thúc mọi thứ, giống như hết đời.
- rỗi hơi(Khẩu ngữ) dùng để chỉ việc có thời gian và sức lực nhưng lại làm việc cho rằng vô ích, không liên quan gì đến mình.
- rối loạnTình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự.
- rối mùTình trạng lộn xộn, khó hiểu, hoặc bị mất phương hướng.
- rối như tơ vòDiễn tả tình trạng lộn xộn, khó hiểu, không rõ ràng.
- rối nướcLoại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, được biểu diễn trên sân khấu nước.
- rồi raDiễn tả sự kết thúc hoặc kết quả của một hành động hay sự việc, thường mang tính chất hiển nhiên.
- rời rã(Ít sử dụng) mang nghĩa giống như 'rã rời', chỉ trạng thái kiệt sức hoặc không còn sức lực.
- rối ra rối rítDiễn tả trạng thái hoặc hành động mà có sự nhầm lẫn, lộn xộn, hoặc không được rõ ràng.
- rời rạcTừ mô tả sự tách rời thành từng phần riêng lẻ, không còn liên tục hoặc gắn kết với nhau.
- rỗi rãiCó thời gian tự do, không bị bận rộn.
- rối rắmRối rắm, lằng nhằng, không rõ ràng hoặc thiếu mạch lạc.
- rối renChỉ tình trạng hoặc cảm giác hỗn độn, phức tạp, không rõ ràng.
- rối rítTừ dùng để diễn tả vẻ vội vàng, thể hiện sự mất bình tĩnh.
- rối rít tít mù(Khẩu ngữ) tình trạng phức tạp, nhộn nhịp hơn cả rối rít.
- roi róiRất tươi mới và lộ rõ ra ngoài, tạo cảm giác sáng sủa và đẹp mắt.
- rời rợiTừ này được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ về sự rời rạc, không liên tục hoặc không hoàn chỉnh.
- rơi rớtCó nghĩa là còn sót lại, để lại một cái gì đó không hoàn toàn mất đi.
- rơi rụngBị mất đi dần dần, không còn giữ được nguyên vẹn (nói chung).
- rối ruột(Khẩu ngữ) trạng thái lo lắng tột độ, đến mức không thể giữ bình tĩnh.
- rối tinhMới gây ra sự lúng túng, không rõ ràng, phức tạp.
- rối tinh rối mù(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả tình trạng rất lộn xộn, rối rắm, hơn cả từ 'rối tinh'.
- rối tungGây ra tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- rối tung rối mùCảm giác hoặc tình trạng hỗn độn, không có trật tự, như rối tinh rối mù.
- rơi vãiBị mất dần đi từng phần, ở nhiều nơi và vào những lúc khác nhau.
- roi vọtRoi được dùng để đánh, thường ám chỉ hình thức đánh đập.
- rởmTừ dùng để chỉ những sản phẩm giả mạo hoặc có chất lượng kém.
- rớm(máu, nước mắt) chảy ra một ít, chưa hình thành giọt hoặc dòng
- rơmPhần còn lại của cây lúa sau khi đã gặt và lấy đi hạt.
- rômMụn nhỏ lấm tấm mọc thành từng đám trên da người, thường do nóng nực, gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu.
- romBột mềm, thường dùng trang trí bánh hoặc đồ ngọt.
- rờmTừ dùng trong phương ngữ để chỉ sự rườm rà, lôi thôi.
- rôm rả(Khẩu ngữ) phong phú về nội dung, tạo ra bầu không khí sôi nổi và vui vẻ.
- rơm rạRơm và rạ, thường được nói chung để chỉ chất liệu từ cây lương thực sau khi thu hoạch.
- rơm rácTừ chỉ rơm và rác, thường dùng để chỉ những thứ không có giá trị, đáng bị bỏ đi.
- rơm rớmChỉ tình trạng chảy ra một chút trên bề mặt.
- rờm rợpTừ miêu tả sự che phủ, tràn ngập, nhưng có sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với từ 'rợp'.
- rôm sảyChỉ tình trạng da nổi các mụn nước nhỏ, thường gặp ở trẻ em.
- rởnTừ ít được sử dụng, có nghĩa là gây cảm giác lạnh sống lưng hoặc rùng mình.
- rợnMô tả cảm giác sợ hãi hoặc lạnh gáy, thường xảy ra khi gặp điều gì đó đáng sợ hoặc lạ lùng.
- rón(Phương ngữ) Di chuyển một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng động.
- rỡnTừ địa phương, có nghĩa là đùa nghịch, chơi đùa.
- rốnChỗ lõm sâu ở trung tâm hoặc đáy của một số vật.
- rộnỞ trong trạng thái cảm xúc tích cực dâng trào mạnh mẽ.
- rơn-ghenDiễn tả tính cách hoặc hành động một cách yếu ớt, không vững vàng.
- rộn rãTừ diễn tả sự phấn khởi, sôi nổi với nhiều cảm xúc vui tươi.
- rộn ràngTrạng thái có nhiều cảm xúc vui vẻ dâng trào trong lòng.
- rổn rảngDiễn tả sự to, lớn, hay ồn ào, thường khi nói về âm thanh hoặc tiếng nói.
- rộn rạoỞ trạng thái tâm trạng xao động, khiến lòng cảm thấy không yên tĩnh.
- rón rénTừ mô tả dáng điệu của hành động cố gắng thực hiện một cách nhẹ nhàng, thong thả để không gây ra tiếng động hay làm phiền người khác.
- rộn rịchTừ dùng để miêu tả không khí hoạt động sôi nổi, có nhiều tiếng động, tấp nập và khẩn trương.
- rộn rịpTừ dùng để chỉ sự nhộn nhịp, vui tươi, sôi động trong không khí hoặc hoạt động.
- rờn rợnDiễn tả cảm giác lạnh sống lưng, lo sợ, hoặc sự bất an. Thường dùng để mô tả bầu không khí, tình huống hoặc cảm xúc.
- rộn rựcCảm giác phấn khích, hồi hộp như khi có niềm vui lớn.
- roneoMáy in có một trục tẩm mực, thường được sử dụng để in các bản đánh máy lên giấy sáp.
- rông(nước thuỷ triều) dâng lên cao.
- rốngKêu lên những tiếng to, vang và kéo dài, thường mang âm hưởng thảm thiết.
- rồngĐộng vật tưởng tượng trong truyền thuyết, có thân hình dài, phủ vảy, có chân, và khả năng bay. Rồng thường được xem là loài vật cao quý nhất.
- rộngCó lòng bao dung, độ lượng và hào phóng trong cách đối xử với người khác.
- ròngLõi của cây.
- rongTên gọi chung của những thực vật bậc cao sống dưới nước, thường có thân mảnh, hình dải dài và mọc sát vào nhau.
- rỗngCó nghĩa là không có gì ở bên trong.
- rộng cẳngTừ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái tự do, không bị ràng buộc hay vướng bận, có thể đi đến đâu tùy ý.
- rộng chân rộng cẳngChỉ sự thoải mái trong không gian và di chuyển, thường được dùng để mô tả vị trí hoặc không gian lớn.
- rông đen(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ vòng đệm, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
- rồng đến nhà tômCâu nói diễn tả một tình huống không thể xảy ra hoặc rất hiếm trong cuộc sống, thường là chỉ những điều bất lợi xảy đến với người khác.
- rông đôThể loại nhạc vui tươi, náo nhiệt mà trong đó một chủ đề được lặp lại nhiều lần.
- rộng huếch(Khẩu ngữ) có nghĩa là rộng và mở lớn hơn mức bình thường.
- rộng huếch rộng hoácDiễn tả sự rộng rãi hơn cả từ 'rộng huếch', thể hiện mức độ lớn lao hơn.
- rong huyếtBệnh chảy máu ở đường sinh dục nữ, thường xảy ra với lượng máu ít nhưng kéo dài trong một thời gian.
- rỗng khôngHoàn toàn rỗng, không chứa đựng bất cứ thứ gì.
- rộng lớnCó diện tích hoặc phạm vi rất lớn, thường được sử dụng để mô tả điều gì đó khái quát.
- rộng lượngDễ cảm thông và sẵn sàng tha thứ cho những sai sót hoặc lầm lỡ của người khác.
- rộng mởTính từ chỉ sự rộng rãi và cởi mở, thể hiện thái độ bao dung và thân thiện.
- ròng rãLiên tục trong suốt một khoảng thời gian dài.
- rộng rãiRộng và tạo cảm giác thoải mái, không chật chội.
- rồng rắnTổ hợp từ gợi tả cảnh một đám đông nối thành hàng dài, uốn khúc như rồng rắn.
- rong rêuTổng hợp các loại rong và rêu, thường thấy trong môi trường nước.
- rộng rinhTừ dùng để miêu tả sự rộng lớn, thênh thang của một không gian.
- rong rócTừ miêu tả trạng thái khô ráo, thường được dùng để nhấn mạnh hơn so với từ 'róc'.
- ròng rọcDụng cụ gồm một bánh xe nhỏ có vành ngoài bằng hoặc trũng lòng máng, được sử dụng để nâng dây và kéo các vật nặng lên cao.
- ròng rọc képHệ thống gồm nhiều ròng rọc được ghép lại, giúp giảm sức lực khi kéo những vật nặng.
- rồng rồngTên gọi của cá quả, hoặc cá sộp con mới nở, thường sống theo đàn.