rối bòng bong
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối bòng bong (Tính từ)
Chỉ sự phức tạp, lộn xộn hoặc khó hiểu của một tình huống hay vấn đề.
- 1."Công việc này thật rối bòng bong, tôi không biết bắt đầu từ đâu."
- 2."Những quy định mới nghe có vẻ rối bòng bong khiến mọi người khó thực hiện."
- 3."Khi nghe người ta giải thích, tôi cảm thấy mọi thứ thật rối bòng bong."
Nghĩa 2: rối bòng bong (Danh từ)
Tình trạng phức tạp, rắc rối của một vấn đề.
- 1."Chiếc máy tính của tôi gặp phải rối bòng bong, nó không khởi động được."
- 2."Cuộc họp hôm nay thảo luận về những rối bòng bong trong dự án."
- 3."Đôi khi, cuộc sống mang đến những rối bòng bong mà chúng ta không thể lường trước."
Lưu ý khi sử dụng "rối bòng bong"
Lưu ý về tính từ
"rối bòng bong" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"rối bòng bong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rối bòng bong" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rối bòng bong"
rối bòng bong là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự phức tạp, lộn xộn hoặc khó hiểu của một tình huống hay vấn đề. Ví dụ: "Công việc này thật rối bòng bong, tôi không biết bắt đầu từ đâu."
Từ liên quan
rối
Ở trong trạng thái lộn xộn, không rõ ràng hoặc không dễ dàng hiểu.
rối beng
Mô tả tình trạng lộn xộn, không gọn gàng, khó hiểu.
rối bét
Thể hiện trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, dễ bị nhầm lẫn.
rối bù
Mê hoặc, không rõ ràng, hỗn độn, thường dùng để chỉ tình trạng không gọn gàng, khó hiểu.
rối bời
Trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
rối loạn
Tình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.