rời rạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: rời rạc (Tính từ)
Từ mô tả sự tách rời thành từng phần riêng lẻ, không còn liên tục hoặc gắn kết với nhau.
- 1."Tiếng mõ rời rạc vọng lại từ xa."
- 2."Câu chuyện rời rạc khiến người nghe khó hiểu."
- 3."Những ý tưởng rời rạc cần được liên kết lại với nhau."
Lưu ý khi sử dụng "rời rạc"
Lưu ý về tính từ
"rời rạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rời rạc"
rời rạc là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả sự tách rời thành từng phần riêng lẻ, không còn liên tục hoặc gắn kết với nhau. Ví dụ: "Tiếng mõ rời rạc vọng lại từ xa."
Từ liên quan
rờ rẫm
Sờ nắn vào các chỗ khác nhau để nhận biết hoặc tìm kiếm khi không thể nhìn thấy.
rời
Tách ra, lìa khỏi cái gì.
rời rã
(Ít sử dụng) mang nghĩa giống như 'rã rời', chỉ trạng thái kiệt sức hoặc không còn sức lực.
rời rợi
Từ này được sử dụng trong một số phương ngữ để chỉ về sự rời rạc, không liên tục hoặc không hoàn chỉnh.
rờm
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ sự rườm rà, lôi thôi.
rờm rợp
Từ miêu tả sự che phủ, tràn ngập, nhưng có sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với từ 'rợp'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.