ríu ra ríu rít
Định nghĩa
Nghĩa 1: ríu ra ríu rít (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh ríu rít phát ra một cách liên tục, tạo cảm giác vui tai.
- 1.""Trường em mấy tổ trong thôn, Ríu ra ríu rít chim non đầu mùa.""
- 2."Buổi sáng ở làng, tiếng chim ríu ra ríu rít vang lên khắp nơi."
- 3."Những ngày hè, tiếng nói cười ríu ra ríu rít của trẻ em làm cho không khí thật náo nhiệt."
Lưu ý khi sử dụng "ríu ra ríu rít"
Lưu ý về tính từ
"ríu ra ríu rít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ríu ra ríu rít"
ríu ra ríu rít là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh ríu rít phát ra một cách liên tục, tạo cảm giác vui tai. Ví dụ: ""Trường em mấy tổ trong thôn, Ríu ra ríu rít chim non đầu mùa.""
Từ liên quan
rích
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ thái quá, thường mang ý nghĩa chê bai.
rít
(Phương ngữ)
ríu
Hành động của bộ phận cơ thể khi chạm hoặc chập vào nhau, gây vướng và làm cản trở sự cử động bình thường, thường xảy ra khi vội vàng hoặc luống cuống.
ríu ran
Từ mô phỏng âm thanh vui vẻ, rộn rã, lan tỏa khắp nơi.
ríu rít
Từ miêu tả cảnh các em nhỏ cùng nhau tụ tập, cười nói rôm rả như một bầy chim.
rò
Hành động của một vật đựng chất lỏng bị nứt hoặc có lỗ thủng rất nhỏ, khiến chất lỏng rỉ ra hoặc thấm ra bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.