rọ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rọ (Danh từ)

Đồ dùng được đan bằng tre hoặc nứa, có dạng hình thuôn dài, thường được sử dụng để nhốt súc vật khi vận chuyển.

Ví dụ (4)
  • 1."Rọ lợn"
  • 2."Trói voi bỏ rọ (tng)"
  • 3."Họ đưa gà vào rọ để mang ra chợ."
  • 4."Người dân thường dùng rọ để vận chuyển cá từ ao về nhà."

Lưu ý khi sử dụng "rọ"

Lưu ý về danh từ

"rọ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rọ"

rọ là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng được đan bằng tre hoặc nứa, có dạng hình thuôn dài, thường được sử dụng để nhốt súc vật khi vận chuyển. Ví dụ: "Rọ lợn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này