rối loạn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rối loạn (Danh từ)

Tình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong xã hội hiện nay, nhiều người trẻ gặp phải rối loạn về tâm lý."
  • 2."Tôi cảm thấy có một chút rối loạn trong công việc khi mọi thứ không đi theo kế hoạch."
  • 3."Rối loạn giao thông là vấn đề thường gặp ở những thành phố lớn."
2
Động từ

Nghĩa 2: rối loạn (Động từ)

Gây ra tình trạng hỗn loạn, không thể kiểm soát.

Ví dụ (3)
  • 1."Những cơn bão thường rối loạn cuộc sống của người dân ở vùng ven biển."
  • 2."Các chương trình này có thể rối loạn lịch trình làm việc của tôi."
  • 3."Điều này có thể rối loạn tâm trí bạn nếu bạn không giữ được bình tĩnh."

Lưu ý khi sử dụng "rối loạn"

Lưu ý về động từ

"rối loạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"rối loạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rối loạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn"

rối loạn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự. Ví dụ: "Trong xã hội hiện nay, nhiều người trẻ gặp phải rối loạn về tâm lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này