rối mù
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối mù (Danh từ)
Tình trạng lộn xộn, khó hiểu, hoặc bị mất phương hướng.
- 1."Cô ấy cảm thấy rối mù khi phải giải thích bài tập cho bạn bè."
- 2."Tối qua khi ra ngoài, tôi bị rối mù vì không nhớ đường trở về."
- 3."Công việc hiện tại của tôi khiến tôi rối mù vì yêu cầu quá nhiều."
Nghĩa 2: rối mù (Tính từ)
Mô tả cảm giác không rõ ràng, hỗn độn.
- 1."Trong cuộc họp, mọi người đều rối mù về hướng đi sắp tới."
- 2."Sau khi nghe thông tin, tôi cảm thấy rất rối mù không biết phải làm gì."
- 3."Khi xem phim, nhiều tình tiết khiến tôi cảm thấy rối mù và không hiểu nội dung."
Lưu ý khi sử dụng "rối mù"
Lưu ý về tính từ
"rối mù" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"rối mù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rối mù" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rối mù"
rối mù là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng lộn xộn, khó hiểu, hoặc bị mất phương hướng. Ví dụ: "Cô ấy cảm thấy rối mù khi phải giải thích bài tập cho bạn bè."
Từ liên quan
rối bù
Mê hoặc, không rõ ràng, hỗn độn, thường dùng để chỉ tình trạng không gọn gàng, khó hiểu.
rối bời
Trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
rối loạn
Tình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự.
rối như tơ vò
Diễn tả tình trạng lộn xộn, khó hiểu, không rõ ràng.
rối nước
Loại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, được biểu diễn trên sân khấu nước.
rối ra rối rít
Diễn tả trạng thái hoặc hành động mà có sự nhầm lẫn, lộn xộn, hoặc không được rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.