rỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rỡ (Tính từ)
Từ cũ chỉ sự sáng ngời một cách đẹp đẽ.
- 1."Nắng vàng rỡ."
- 2.""Một trận khói tan, Nghìn năm tiết rỡ.""
- 3."Bầu trời trong xanh rỡ ánh nắng mai."
- 4."Hoa sen nở rỡ trong buổi sớm mai."
Lưu ý khi sử dụng "rỡ"
Lưu ý về tính từ
"rỡ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rỡ"
rỡ là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ sự sáng ngời một cách đẹp đẽ. Ví dụ: "Nắng vàng rỡ."
Từ liên quan
rờn rợn
Diễn tả cảm giác lạnh sống lưng, lo sợ, hoặc sự bất an. Thường dùng để mô tả bầu không khí, tình huống hoặc cảm xúc.
rởm
Từ dùng để chỉ những sản phẩm giả mạo hoặc có chất lượng kém.
rởn
Từ ít được sử dụng, có nghĩa là gây cảm giác lạnh sống lưng hoặc rùng mình.
rỡ ràng
Từ cũ chỉ sự vẻ vang và rạng rỡ.
rỡn
Từ địa phương, có nghĩa là đùa nghịch, chơi đùa.
rợ
Một loại cảm giác sợ hãi hoặc lo âu, thường liên quan đến những điều không quen thuộc hoặc đáng sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.