rộng cẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: rộng cẳng (Tính từ)
Từ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái tự do, không bị ràng buộc hay vướng bận, có thể đi đến đâu tùy ý.
- 1."Chưa chồng con gì, còn rộng cẳng mà bay nhảy."
- 2."Giờ nghỉ hè, mình rất rộng cẳng để đi khám phá những nơi mới."
- 3."Khi còn đi học, tôi luôn cảm thấy rộng cẳng để theo đuổi đam mê của mình."
Lưu ý khi sử dụng "rộng cẳng"
Lưu ý về tính từ
"rộng cẳng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rộng cẳng"
rộng cẳng là tính từ trong tiếng Việt. Từ (khẩu ngữ) chỉ trạng thái tự do, không bị ràng buộc hay vướng bận, có thể đi đến đâu tùy ý. Ví dụ: "Chưa chồng con gì, còn rộng cẳng mà bay nhảy."
Từ liên quan
rộn rực
Cảm giác phấn khích, hồi hộp như khi có niềm vui lớn.
rộng
Có lòng bao dung, độ lượng và hào phóng trong cách đối xử với người khác.
rộng chân rộng cẳng
Chỉ sự thoải mái trong không gian và di chuyển, thường được dùng để mô tả vị trí hoặc không gian lớn.
rộng huếch
(Khẩu ngữ) có nghĩa là rộng và mở lớn hơn mức bình thường.
rộng huếch rộng hoác
Diễn tả sự rộng rãi hơn cả từ 'rộng huếch', thể hiện mức độ lớn lao hơn.
rộng lượng
Dễ cảm thông và sẵn sàng tha thứ cho những sai sót hoặc lầm lỡ của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.