rồi đây

Phó từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: rồi đây (Phó từ)

Chỉ một thời điểm hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ (3)
  • 1."Rồi đây, mọi người sẽ quen với những thay đổi này."
  • 2."Chúng ta sẽ hoàn thành dự án này vào cuối tuần, rồi đây sẽ có một buổi lễ công bố."
  • 3."Rồi đây, khi mọi thứ ổn định, tôi sẽ quay lại làm việc."
2
Phó từ

Nghĩa 2: rồi đây (Phó từ)

Sử dụng để diễn tả một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ (3)
  • 1."Rồi đây, em sẽ nhận được kết quả thi mà em mong đợi."
  • 2."Chuyến bay của chúng ta sẽ khởi hành trễ một chút, nhưng rồi đây cũng sẽ đến nơi an toàn."
  • 3."Cùng chờ xem, rồi đây ai cũng sẽ thấy sự khác biệt."

Lưu ý khi sử dụng "rồi đây"

Đa nghĩa

Từ "rồi đây" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rồi đây"

rồi đây là phó từ trong tiếng Việt. Chỉ một thời điểm hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: "Rồi đây, mọi người sẽ quen với những thay đổi này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này