Từ vựng vần R (trang 4/5)
Tổng 736 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "R". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ròng ròngỞ trạng thái chảy liên tục thành dòng, thường thấy trên cơ thể.
- rong ruổiDi chuyển liên tục trên một quãng đường dài với mục đích nhất định.
- rỗng tuếch(Khẩu ngữ) hoàn toàn trống rỗng, thường dùng để thể hiện sự chê bai.
- rỗng tuếch rỗng toácHoàn toàn trống rỗng, như không có bất kỳ thứ gì bên trong.
- rớpHành động bị rơi, thường là một vật nào đó từ trên cao xuống.
- rợpNhiều và dày đặc, che phủ gần như toàn bộ.
- rộp(Lớp da hoặc lớp vỏ mỏng bên ngoài) phồng lên, thường do nhiệt độ quá cao.
- rót(Khẩu ngữ) cung cấp tài chính, vật tư, hoặc nguồn lực cho một hoạt động nào đó.
- rớt(Phương ngữ) trượt đạt yêu cầu trong thi cử.
- rốtThể hiện mức độ cuối cùng, không còn gì để thêm vào nữa, hoặc là cái gì đó bị lỗi, không hoàn hảo.
- rốt cụcCuối cùng, sau tất cả những gì đã xảy ra.
- rốt cuộcCuối cùng, sau một thời gian dài hoặc nhiều sự việc xảy ra.
- rớt giá(Phương ngữ) giảm giá, mất giá một cách đáng kể so với mức bình thường.
- rốt ráo(Khẩu ngữ) diễn đạt sự nhanh chóng và triệt để trong việc hoàn thành một việc gì đó.
- rọt rẹtTừ mô phỏng âm thanh rè, không vang, không đều, có lúc có lúc không.
- rủHành động khuyến khích người khác làm cùng một việc với mình.
- rú(Phương ngữ) ngọn núi rậm rạp có nhiều cây cối.
- rũ(Văn chương) buông bỏ, trút bỏ những điều vướng bận, làm nhẹ lòng.
- ruHát nhẹ nhàng và êm ái, thường kèm theo động tác vỗ về để giúp trẻ dễ dàng đi vào giấc ngủ.
- rùCó dáng điệu co ro, ủ rũ, thiếu sự linh hoạt.
- rủ áo chắp tayHành động cử chỉ tượng trưng cho sự kính trọng, cầu nguyện hoặc tri ân.
- rủ áo khoanh tayHành động vắt hoặc gấp áo lại theo kiểu khoanh tay, thường là để gọn gàng hoặc để thể hiện tư thế đứng.
- ru-biMột trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bộ bài 52 lá với mục đích đánh bài để ghi điểm.
- ru hờiHát hoặc nói để dỗ dành, thường là với trẻ em.
- ru lôVật hình trụ dùng để lăn, cuốn, hoặc thực hiện các công việc tương tự.
- rủ lòngSuy nghĩ và ban cho ai đó một điều gì đó như một ân huệ.
- ru ngủLàm cho tinh thần trở nên mê muội và tê liệt ý chí đấu tranh.
- rủ rêHành động khuyến khích, mời gọi ai đó tham gia vào một hoạt động, thường là vui chơi hay giải trí.
- rù rìTừ ít dùng để chỉ trạng thái chậm chạp, có vẻ nặng nhọc, không nhanh nhẹn.
- rủ rỉNói nhỏ, thường là để chia sẻ thông tin bí mật hoặc riêng tư.
- rủ rỉ rù rìDiễn tả hành động nói nhỏ, thì thầm với âm điệu nhẹ nhàng, thể hiện sự gần gũi hoặc bí mật, thường nhấn mạnh hơn so với từ 'rủ rỉ'.
- rù rờCó vẻ chậm chạp, thiếu linh hoạt.
- rũ rợiChỉ trạng thái không còn gọn gàng, có phần bừa bộn, có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không thoải mái.
- ru rú(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám ra ngoài, không đi đâu xa.
- rũ rượiChỉ trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc mệt mỏi, uể oải, không còn sức sống.
- rũ tù(Khẩu ngữ) Bị giam giữ, có thể cho đến chết mà vẫn ở trong tù.
- ruaHành động tạo ra hình trang trí trên đồ vải bằng cách rút bớt các sợi vải và buộc các sợi còn lại lại với nhau, hoặc thêm các sợi màu khác vào.
- rùaĐộng vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể và di chuyển chậm chạp.
- rủaHành động nói những điều không tốt, mong cho người khác gặp điều xui xẻo hoặc không may.
- rữaTừ miêu tả trạng thái nát nhão đến mức dễ rời hoặc dễ rã ra khi chạm vào, thường xảy ra do quả quá chín hoặc để lâu ngày.
- rựaDụng cụ sắc bén, thường có hình lưỡi cong, dùng để cắt cỏ, chặt cây hoặc hái lúa.
- rứaMột từ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận sự việc hay để hỏi thêm thông tin.
- rửaHành động làm tan biến nỗi sỉ nhục, oan ức bằng một hình thức trừng phạt xứng đáng đối với kẻ đã gây ra.
- rửa ảnhHành động sử dụng dung dịch hóa học để làm hiện rõ ảnh đã chụp trên giấy ảnh.
- rửa ráyHành động rửa sạch, làm vệ sinh cho cơ thể hoặc một bộ phận nào đó.
- rưa rứa(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là hơi giống, gần giống nhau.
- rủa sảNói những lời nguyền rủa, lời chửi bới ai đó, thể hiện sự tức giận hoặc không đồng tình.
- rửa tiềnHợp pháp hóa những khoản tiền có nguồn gốc bất hợp pháp.
- rửa tộiLàm lễ để chính thức nhận một người vào đạo Công giáo.
- rubyMột loại đá quý có màu đỏ, thường được sử dụng trong trang sức.
- rứcTừ cũ, hoặc phương ngữ dùng để chỉ sự sáng chói, lấp lánh.
- rựcMàu sắc sáng chói, lôi cuốn hoặc nổi bật.
- rúcHành động dùng mỏ hoặc mõm để tìm kiếm, ăn thức ăn.
- rụcTừ miêu tả trạng thái quăn queo, héo úa hoặc hư hỏng.
- rục rịch(Phương ngữ) biểu thị hành động cựa quậy hoặc di chuyển một cách nhẹ nhàng.
- rúc ríchTừ dùng để mô phỏng âm thanh cười khe khẽ nhưng thể hiện sự thích thú.
- rực rỡMô tả sự sáng lấp lánh, đẹp đẽ, thường dùng để chỉ màu sắc hoặc ánh sáng nổi bật.
- rủiGặp phải điều không may, khó khăn hoặc thử thách.
- rụiNgã gục xuống, đổ sập xuống.
- ruiThanh tre hoặc gỗ đặt theo chiều dốc của mái nhà để đỡ các thanh mè.
- rủi roTình huống không mong muốn gây ra tổn thất hoặc thiệt hại.
- rumRượu mạnh được sản xuất từ mật mía.
- rúmỞ trạng thái bị thu nhỏ, méo mó, hoặc biến dạng.
- rụm(Phương ngữ) nghĩa tương tự như 'rụi'.
- rùm(Phương ngữ) chỉ sự ầm ĩ, to tiếng, giống như từ 'rầm'.
- rum-baMột loại nhạc điệu vui tươi, thường được chơi trong các buổi tiệc tùng hoặc khiêu vũ.
- rùm beng(Khẩu ngữ) Làm ầm ĩ, phô trương, hoặc thổi phồng một vấn đề nào đó.
- rúm róBị rúm lại, trông xấu xí (nói khái quát).
- rumbaĐiệu nhạc múa có nguồn gốc từ Cuba, thường được biểu diễn với nhiều động tác uyển chuyển.
- run(giọng nói, nét chữ) có trạng thái không ổn định do khi nói hoặc khi viết bị rung lắc.
- rùn(Phương ngữ) co rụt lại, làm cho thân thể hoặc bộ phận nào đó thấp xuống.
- rúnTừ dùng trong một số phương ngữ, thường chỉ hành động kêu hoặc gọi một cách nhẹ nhàng.
- rủnỞ trong trạng thái rã rời, không còn khả năng tự điều khiển do mệt mỏi hoặc sợ hãi quá mức.
- run như cầy sấyChạy rất nhanh, thường là trong trạng thái lo lắng hoặc hoảng sợ.
- run rẩyHành động run lẩy bẩy, thể hiện sự yếu ớt hoặc hoảng sợ.
- rún rẩyDiễn tả hành động rung lắc hoặc chao đảo, thường do sợ hãi hoặc lạnh.
- run rủiChịu đựng những điều không may mắn, gặp phải rủi ro, tai ương.
- run sợDiễn tả trạng thái run lên vì cảm giác sợ hãi.
- rùngCó nghĩa là rung chuyển, dao động, thường dùng để mô tả chuyển động không ổn định hoặc nhịp nhàng.
- rừngTừ dùng để chỉ chung cộng đồng Tratu.vn (tên miền cũ là baamboo.tratu.com, với biểu tượng cây tre Baamboo thân thương).
- rụngDiễn tả hành động rời ra, lìa ra và rơi xuống một cách tự nhiên.
- rungLàm cho vật thể chuyển động qua lại một cách nhanh chóng và liên tiếp, không theo một hướng cố định.
- rựngĐứng thẳng lên, thường được sử dụng để miêu tả một vật gì đó đang ở vị trí thẳng đứng.
- rung cảmCảm thấy hoặc tác động khiến trái tim rung động, cảm xúc mạnh mẽ.
- rừng cấmRừng không được phép khai thác hoặc xâm phạm.
- rung cây doạ khỉHành động làm cho một ai đó hoặc một cái gì đó cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi, thường được sử dụng để chỉ một hành động đe doạ.
- rừng chồiRừng được hình thành lại từ các chồi mọc lên từ gốc cây đã bị chặt.
- rung chuyểnLàm cho một vật hay một nơi nào đó bị rung lắc mạnh, thường do tác động bên ngoài.
- rừng đặc dụngRừng có vai trò đặc biệt trong việc bảo vệ môi trường, phục vụ cho nghiên cứu khoa học và các mục đích bảo tồn khác.
- rúng động(Phương ngữ) Chỉ sự rung chuyển, bấn loạn do tác động mạnh.
- rung độngGây ảnh hưởng đến tình cảm, khơi gợi cảm xúc trong con người.
- rừng giàRừng đã phát triển tới giai đoạn ổn định, nơi các cây gỗ hầu như ngừng tăng trưởng và một số bắt đầu trở nên già cỗi.
- rùng mìnhHành động cảm thấy lạnh hoặc sợ hãi đến mức làm cho cơ thể run lên.
- rửng mỡ(Thông tục) có hành động đùa giỡn thái quá, giống như có sức lực thừa nhưng không biết sử dụng (thường được dùng để châm biếm hoặc mắng chửi).
- rừng núiKhu vực đất có rừng và núi, thường tạo thành những cảnh quan tự nhiên hùng vĩ.
- rừng phòng hộRừng được trồng và bảo vệ để chống lại những tác động tiêu cực từ thiên nhiên, nhằm bảo vệ nguồn nước và môi trường sinh thái.
- rủng rẻngTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi các vật nhỏ bằng kim loại va chạm vào nhau.
- rung rinhTừ ít dùng, có nghĩa là rung chuyển nhẹ nhàng.
- rủng rỉnhTừ chỉ trạng thái có đủ tiền bạc hoặc của cải, thể hiện sự sung túc, dư dả.
- rụng rờiCảm giác chân tay rã rời, thường xuất phát từ sự khiếp sợ.
- rùng rợnMô tả cảm giác sợ hãi, đáng sợ hoặc gây lo lắng, thường liên quan đến những điều bí ẩn hoặc không bình thường.
- rừng rúKhu rừng tự nhiên, thường chỉ những vùng rừng hoang sơ, chưa được khai thác.
- rừng rựcRực rỡ và mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả sự cháy hoặc ánh sáng.
- rưng rứcTừ gợi tả âm thanh của tiếng khóc nhẹ, không lớn, nhưng kéo dài và liên tục.
- rưng rưng(nước mắt) ứa ra và đọng đầy tròng mắt nhưng chưa chảy xuống thành giọt.
- rùng rùngDiễn tả âm thanh lớn, mạnh mẽ và liên tục, thường liên quan đến tiếng động hoặc sự chuyển động.
- rừng thiêng nước độcMột nơi hoang vu, bí ẩn và có thể nguy hiểm, thường chỉ về các khu rừng rậm hoặc vùng đất hoang dã.
- rừng vàng biển bạcMột cách diễn đạt thể hiện sự phong phú và đa dạng của tài nguyên thiên nhiên, gợi lên nét đẹp và giá trị của đất nước.
- rừng xanh núi đỏCụm từ mô tả một phong cảnh thiên nhiên đẹp, nơi có rừng cây xanh tươi và những ngọn núi có màu đỏ, thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp hoang dã của tự nhiên.
- ruốcRuốc là một loại thực phẩm được chế biến từ cá hoặc tôm, thường được dùng để ăn với cơm hoặc làm gia vị trong các món ăn.
- rước(Phương ngữ) có nghĩa là đón hay mời ai đó đi đâu.
- ruốc bôngRuốc được chế biến từ thịt nạc, có độ tơi xốp giống như bông.
- rước xáchĐón rước với đầy đủ các nghi thức, thường mang hàm ý than phiền.
- rươiGiun đốt có thân nhiều sợi nhỏ, sinh sống theo mùa trong vùng nước lợ, thường được dùng làm thức ăn.
- rượiCó tác dụng mang lại cảm giác dịu mát và dễ chịu.
- rướiHành động đổ đều từng ít lên bề mặt để thấm hoặc phủ lớp chất lỏng.
- ruồiLoại côn trùng có hai cánh, vòi hút, và râu ngắn, thường mang vi trùng gây bệnh đường ruột.
- rưởi(Ít dùng) có nghĩa giống như rưỡi nhưng thường được sử dụng sau các số từ hàng trăm trở lên.
- rưỡiRưỡi là một đơn vị đo thể tích, thường dùng để chỉ một nửa của một vật gì đó.
- ruồi lằng(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ một loại ruồi thường thấy ở vùng quê Việt Nam.
- ruồi nhặngKhái quát về ruồi và nhặng.
- rười rượiDiễn tả trạng thái ướt át, có nước, thường là do mưa hoặc sương.
- ruồi trâuLoại ruồi lớn, có vòi rất khỏe, thường chích và hút máu của trâu, bò.
- ruồi xanhLoại ruồi có màu xanh biếc, nhỏ hơn so với ruồi nhặng.
- rườmTừ diễn tả sự dài dòng, lôi thôi, có nhiều phần thừa và không rõ ràng.
- rướm(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động ướt hay thấm nước.
- rườm ràCó nhiều phần hoặc chi tiết thừa thãi, không cần thiết.
- rướnTừ chỉ hành động cố gắng vươn thẳng về phía trước hoặc vươn cao lên.
- rươn rướnHành động hơi nhón lên hoặc nâng cao một chút.
- rườngXà ngang nhỏ ở phần trên của vì kèo, có nhiệm vụ đỡ các trụ nhỏ hoặc các đấu.
- ruỗngỞ trạng thái bị hủy hoại từ bên trong, chỉ còn lại lớp bên ngoài intact.
- rươngHòm gỗ dùng để chứa đựng đồ vật.
- ruồng(Phương ngữ) có nghĩa là hành động càn quét hay tàn phá.
- ruộngĐất được dùng để trồng trọt, thường nằm ngoài đồng và có bờ bao quanh.
- ruộng bậc thangRuộng được san phẳng thành nhiều bậc ở các vùng sườn đồi và sườn núi, thường gặp ở khu vực miền núi.
- ruồng bỏHành động ghét bỏ hoặc không quan tâm đến ai đó nữa.
- ruồng bố(Phương ngữ) Hành động tấn công hoặc càn quét một cách mạnh mẽ.
- ruộng cả ao liềnMột hình thức canh tác nông nghiệp khi đất ruộng và ao nằm gần nhau, thường được sử dụng để mô tả vùng đất có thể trồng trọt và nuôi trồng thủy sản cùng một lúc.
- rường cộtRường và cột; dùng để chỉ những chỗ dựa vững chắc nhất trong một cơ cấu tổ chức.
- ruộng đấtĐất được sử dụng để trồng trọt, thường được coi là tư liệu sản xuất.
- ruộng muốiKhoảng đất được ngăn thành ô, dùng để dẫn nước biển vào phơi cho bốc hơi nhằm thu hoạch muối.
- ruỗng nátTình trạng bị mục nát, chỉ cần va chạm nhẹ là nát vụn.
- ruộng nõRuộng đất dùng để canh tác, thường là đất phục vụ cho nông nghiệp. (Từ cũ)
- ruộng nươngRuộng đất dùng để canh tác, trồng trọt.
- ruồng rẫyHắt hủi, thể hiện sự không muốn giữ lại hoặc bỏ đi một ai đó.
- ruộng rẫyTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như ruộng nương, chỉ những vùng đất canh tác nông nghiệp.
- ruộng rộcRuộng trũng, hẹp nằm giữa hai sườn đồi, núi hoặc ven các cánh đồng.
- ruộng vườnTổng hợp các khu đất canh tác như ruộng và vườn.
- rượtTừ dùng để chỉ hành động đuổi theo một người hoặc vật nào đó.
- ruộtRuột của con người, thường được coi là biểu tượng của sự chịu đựng trong tình cảm.
- ruột để ngoài daTính cách hay biểu hiện của một người mà không có sự che giấu, thể hiện rõ ràng, chân thật.
- ruột gà(Khẩu ngữ) lò xo có hình dạng giống như dây xoắn thành nhiều vòng đều nhau.
- ruột ganRuột và gan của con người, tượng trưng cho sự chịu đựng và mối quan tâm sâu sắc của con người, thường được giấu kín và không bộc lộ ra ngoài.
- ruột giàĐoạn ruột to nằm giữa ruột non và hậu môn, chịu trách nhiệm hấp thụ nước và muối từ thức ăn.
- ruột nghé(Phương ngữ) Được dùng để chỉ ruột tượng, một loại thực phẩm phổ biến trong một số vùng miền.
- ruột nonĐoạn ruột nối dạ dày với ruột già, có chức năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng để nuôi cơ thể.
- ruột ràCó ý nghĩa giống như ruột thịt, nhưng không nhấn mạnh bằng.
- ruột thịtCó quan hệ huyết thống hoặc thân thiết, gắn bó như những người trong cùng một gia đình.
- ruột thừaMẩu ruột nhỏ có hình dạng giống như đầu con giun, nằm ở đầu trên của ruột già, không có tác dụng trong quá trình tiêu hóa.
- ruột tượngBao vải dài dùng để đựng tiền hoặc gạo, được đeo quanh bụng hoặc ngang lưng.
- rượuTên gọi chung cho các hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu, thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.
- rượu biaCụm từ chỉ chung cho rượu và bia.
- rượu cẩmRượu được làm từ gạo cẩm, có màu tím sẫm và mùi thơm đặc trưng.
- rượu cầnRượu được đựng trong hũ, khi uống thì dùng cần (ống) để hút, theo phong tục của một số dân tộc miền núi.
- rượu chè(Khẩu ngữ) uống rượu một cách thái quá, dẫn đến nghiện ngập và lối sống bê tha.
- rượu chổiRượu chổi là loại rượu được sản xuất từ cây chổi, thường có hương vị đặc trưng và được dùng trong các dịp lễ hội hoặc đãi khách.
- rượu cồnTừ khẩu ngữ chỉ loại rượu có nồng độ cồn cao, thường được sử dụng trong các cuộc vui hoặc như một chất kích thích.
- rượu đế(Phương ngữ) đây là loại rượu trắng có nồng độ cao, thường được sản xuất thủ công.
- rượu mạnhTên gọi chung cho các loại rượu có nồng độ cồn cao.
- rượu mùiRượu được pha chế với đường và tinh dầu thơm của các loại trái cây, thường có màu sắc hấp dẫn.
- rượu nếpRượu được chế biến từ gạo nếp, thường có hương vị thơm ngon và ngọt nhẹ.
- rượu ngọnRượu được chưng cất từ nước đầu tiên, thường có chất lượng tốt hơn.
- rượu ngọtTên gọi chung cho các loại rượu có nồng độ thấp và có vị ngọt.
- rượu nhoThức uống có cồn được làm từ nho, thường có vị ngọt hoặc chua, được ưa chuộng trong nhiều bữa tiệc.
- rượu sớm cờ trưaSự lạm dụng rượu bia trong thời gian không nên uống, thường chỉ việc uống vào sáng sớm hoặc giữa trưa.
- rượu sớm trà trưaMột thói quen uống rượu và trà vào những thời điểm không thích hợp trong ngày, thường ám chỉ đến việc lạm dụng đồ uống có cồn.
- rượu tămRượu tăm là một loại rượu được sản xuất từ lên men tinh bột, có độ cồn thấp và thường có màu trong suốt.
- rượu thuốcRượu được ngâm với các vị thuốc đông y, sử dụng để uống hoặc để xoa bóp.
- rượu trắngRượu được cất từ gạo theo phương pháp thủ công truyền thống, có màu trong suốt và nồng độ cao.
- rượu vangRượu được chế biến từ nước ép của các loại quả, qua quá trình lên men.