roi rói
Định nghĩa
Nghĩa 1: roi rói (Tính từ)
Rất tươi mới và lộ rõ ra ngoài, tạo cảm giác sáng sủa và đẹp mắt.
- 1."Mặt tươi roi rói."
- 2."Hoa nở rực rỡ, tươi roi rói bên hiên."
- 3."Cô gái ấy luôn có nụ cười tươi roi rói trên môi."
Lưu ý khi sử dụng "roi rói"
Lưu ý về tính từ
"roi rói" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "roi rói"
roi rói là tính từ trong tiếng Việt. Rất tươi mới và lộ rõ ra ngoài, tạo cảm giác sáng sủa và đẹp mắt. Ví dụ: "Mặt tươi roi rói."
Từ liên quan
roentgen
Tia roentgen, thường được gọi tắt là roentgen, dùng để chỉ loại tia X trong y học và chẩn đoán hình ảnh.
roi
Cây thuộc họ ổi, có lá to, hoa trắng, quả mọng hình dáng giống quả lê, thịt xốp và có thể ăn được.
roi cặc bò
Roi được làm từ những sợi gân bò, thường gây đau đớn khi bị đánh.
roi vọt
Roi được dùng để đánh, thường ám chỉ hình thức đánh đập.
rom
Bột mềm, thường dùng trang trí bánh hoặc đồ ngọt.
roneo
Máy in có một trục tẩm mực, thường được sử dụng để in các bản đánh máy lên giấy sáp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.