rối bời
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối bời (Tính từ)
Trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- 1."Hôm nay, tôi cảm thấy rối bời vì có quá nhiều việc phải làm."
- 2."Nhìn vào căn phòng bừa bộn, tôi thấy tâm trạng mình cũng rối bời theo."
- 3."Cô ấy rối bời khi phải quyết định giữa hai công việc cùng một lúc."
Nghĩa 2: rối bời (Động từ)
Hành động làm cho ai đó cảm thấy lộn xộn, không yên ổn về mặt tâm lý.
- 1."Tin xấu từ bạn bè khiến tôi rối bời cả ngày."
- 2."Cả nhóm rối bời khi kế hoạch đi chơi bị hoãn lại."
- 3."Sự thay đổi đột ngột trong công việc đã rối bời tâm trí tôi."
Lưu ý khi sử dụng "rối bời"
Lưu ý về động từ
"rối bời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rối bời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rối bời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rối bời"
rối bời là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, khó kiểm soát, thường xuất phát từ cảm xúc hoặc suy nghĩ. Ví dụ: "Hôm nay, tôi cảm thấy rối bời vì có quá nhiều việc phải làm."
Từ liên quan
rối bét
Thể hiện trạng thái lộn xộn, không gọn gàng, dễ bị nhầm lẫn.
rối bòng bong
Chỉ sự phức tạp, lộn xộn hoặc khó hiểu của một tình huống hay vấn đề.
rối bù
Mê hoặc, không rõ ràng, hỗn độn, thường dùng để chỉ tình trạng không gọn gàng, khó hiểu.
rối loạn
Tình trạng không bình thường, có sự hỗn độn hoặc mất trật tự.
rối mù
Tình trạng lộn xộn, khó hiểu, hoặc bị mất phương hướng.
rối như tơ vò
Diễn tả tình trạng lộn xộn, khó hiểu, không rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.