ro ro
Định nghĩa
Nghĩa 1: ro ro (Danh từ)
Một loại thuyền vận tải lớn, có thể chở hàng hóa và hành khách qua lại giữa các bờ cạn.
- 1."Chúng ta sẽ đi bằng con ro ro để đến đảo vào cuối tuần này."
- 2."Thuyền ro ro rất phổ biến trong các chuyến đi biển ngắn."
- 3."Tôi thích ngắm cảnh biển từ trên ro ro khi nó lướt sóng."
Nghĩa 2: ro ro (Động từ)
Di chuyển một cách êm ái, nhẹ nhàng.
- 1."Chiếc xe ro ro trên con đường nhựa mịn màng."
- 2."Khi trời mát, tôi thích vừa đi bộ vừa ro ro trong công viên."
- 3."Cô bé cầm tay mẹ và ro ro vào lớp học."
Lưu ý khi sử dụng "ro ro"
Lưu ý về động từ
"ro ro" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ro ro" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ro ro" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ro ro"
ro ro là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thuyền vận tải lớn, có thể chở hàng hóa và hành khách qua lại giữa các bờ cạn. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đi bằng con ro ro để đến đảo vào cuối tuần này."
Từ liên quan
riềm
Từ địa phương chỉ một loại cây cỏ hoặc vật dụng nào đó.
riềng
Cây thuộc họ gừng, thân ngầm dạng củ, màu đỏ nâu, chia thành nhiều đốt, có vị cay và thơm, thường được dùng làm gia vị.
riệt
(Phương ngữ) Từ dùng để diễn tả sự ở lại kín đáo, không ra ngoài.
ro ró
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như ru rú, chỉ hoạt động trong không gian hẹp.
robot
Máy móc thường có hình dáng giống con người, có khả năng thay thế con người thực hiện một số công việc và thao tác kỹ thuật phức tạp.
robotic
Môn khoa học và kỹ thuật chuyên về thiết kế, chế tạo, và điều khiển robot.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.