rồng rồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rồng rồng (Danh từ)

Tên gọi của cá quả, hoặc cá sộp con mới nở, thường sống theo đàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đàn rồng rồng bơi đen mặt nước."
  • 2."Nhìn thấy rồng rồng bơi lội, cảm giác thật thú vị."
  • 3."Giữa dòng sông, những con rồng rồng tạo nên khung cảnh sinh động."

Lưu ý khi sử dụng "rồng rồng"

Lưu ý về danh từ

"rồng rồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "rồng rồng"

rồng rồng là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của cá quả, hoặc cá sộp con mới nở, thường sống theo đàn. Ví dụ: "Đàn rồng rồng bơi đen mặt nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này