rối ren
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối ren (Tính từ)
Chỉ tình trạng hoặc cảm giác hỗn độn, phức tạp, không rõ ràng.
- 1."Cuộc sống ở thành phố lớn rất rối ren, khiến tôi đôi khi cảm thấy mệt mỏi."
- 2."Dự án này trở nên rối ren vì không ai hiểu rõ nhiệm vụ của mình."
- 3."Cảm giác rối ren khi không biết quyết định hướng đi nào cho phù hợp."
Nghĩa 2: rối ren (Danh từ)
Tình trạng hỗn loạn, lộn xộn.
- 1."Trong bữa tiệc, mọi thứ trở nên rối ren khi có quá nhiều người đến."
- 2."Gã đã khiến mọi chuyện trở nên rối ren chỉ vì một quyết định sai lầm."
- 3."Rối ren trong công việc đôi khi là do thiếu sự giao tiếp giữa các thành viên."
Lưu ý khi sử dụng "rối ren"
Lưu ý về tính từ
"rối ren" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"rối ren" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "rối ren" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rối ren"
rối ren là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng hoặc cảm giác hỗn độn, phức tạp, không rõ ràng. Ví dụ: "Cuộc sống ở thành phố lớn rất rối ren, khiến tôi đôi khi cảm thấy mệt mỏi."
Từ liên quan
rối như tơ vò
Diễn tả tình trạng lộn xộn, khó hiểu, không rõ ràng.
rối nước
Loại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, được biểu diễn trên sân khấu nước.
rối ra rối rít
Diễn tả trạng thái hoặc hành động mà có sự nhầm lẫn, lộn xộn, hoặc không được rõ ràng.
rối ruột
(Khẩu ngữ) trạng thái lo lắng tột độ, đến mức không thể giữ bình tĩnh.
rối rít
Từ dùng để diễn tả vẻ vội vàng, thể hiện sự mất bình tĩnh.
rối rít tít mù
(Khẩu ngữ) tình trạng phức tạp, nhộn nhịp hơn cả rối rít.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.