rô ti
Định nghĩa
Nghĩa 1: rô ti (Động từ)
Quay hoặc nướng thịt cho chín vàng, thường là thịt gia cầm.
- 1."Chim rô ti thơm ngon đã được chuẩn bị cho bữa tiệc."
- 2."Món vịt rô ti luôn là sự lựa chọn hoàn hảo cho các dịp liên hoan."
Lưu ý khi sử dụng "rô ti"
Lưu ý về động từ
"rô ti" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rô ti"
rô ti là động từ trong tiếng Việt. Quay hoặc nướng thịt cho chín vàng, thường là thịt gia cầm. Ví dụ: "Chim rô ti thơm ngon đã được chuẩn bị cho bữa tiệc."
Từ liên quan
rón rén
Từ mô tả dáng điệu của hành động cố gắng thực hiện một cách nhẹ nhàng, thong thả để không gây ra tiếng động hay làm phiền người khác.
rót
(Khẩu ngữ) cung cấp tài chính, vật tư, hoặc nguồn lực cho một hoạt động nào đó.
rô
Cá rô, thường được gọi ngắn gọn trong khẩu ngữ.
rô to
Phần quay trong các máy điện và động cơ điện, có vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi năng lượng.
rô-bô-tích
Thiết bị hoặc máy móc tự động có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
rô-bốt
Máy móc hoặc thiết bị được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ tự động, có thể hoạt động độc lập hoặc theo sự điều khiển của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.