rối ruột
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối ruột (Tính từ)
(Khẩu ngữ) trạng thái lo lắng tột độ, đến mức không thể giữ bình tĩnh.
- 1."Rối ruột vì chuyện nhà cửa."
- 2."Cảm thấy rối ruột khi chờ đợi kết quả thi."
- 3."Tôi rất rối ruột khi nghĩ về cuộc họp sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "rối ruột"
Lưu ý về tính từ
"rối ruột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rối ruột"
rối ruột là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) trạng thái lo lắng tột độ, đến mức không thể giữ bình tĩnh. Ví dụ: "Rối ruột vì chuyện nhà cửa."
Từ liên quan
rối nước
Loại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, được biểu diễn trên sân khấu nước.
rối ra rối rít
Diễn tả trạng thái hoặc hành động mà có sự nhầm lẫn, lộn xộn, hoặc không được rõ ràng.
rối ren
Chỉ tình trạng hoặc cảm giác hỗn độn, phức tạp, không rõ ràng.
rối rít
Từ dùng để diễn tả vẻ vội vàng, thể hiện sự mất bình tĩnh.
rối rít tít mù
(Khẩu ngữ) tình trạng phức tạp, nhộn nhịp hơn cả rối rít.
rối rắm
Rối rắm, lằng nhằng, không rõ ràng hoặc thiếu mạch lạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.