rối ra rối rít
Định nghĩa
Nghĩa 1: rối ra rối rít (Động từ)
Diễn tả trạng thái hoặc hành động mà có sự nhầm lẫn, lộn xộn, hoặc không được rõ ràng.
- 1."Tôi rối ra rối rít khi nghe những câu hỏi phỏng vấn khó quá."
- 2."Cô ấy cảm thấy rối ra rối rít khi phải quyết định giữa hai công việc."
- 3."Những chỉ dẫn trên bản đồ làm tôi rối ra rối rít, không biết hướng nào là đúng."
Nghĩa 2: rối ra rối rít (Tính từ)
Miêu tả trạng thái của một tình huống hoặc con người khi cảm thấy mất phương hướng, không rõ ràng.
- 1."Hôm nay, tôi thấy rối ra rối rít vì quá nhiều việc phải làm."
- 2."Khi anh ấy nói tới kế hoạch, tôi cảm thấy rất rối ra rối rít."
- 3."Cha mẹ tôi thường nói là khi tôi rối ra rối rít thì phải dừng lại và suy nghĩ."
Lưu ý khi sử dụng "rối ra rối rít"
Lưu ý về động từ
"rối ra rối rít" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"rối ra rối rít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "rối ra rối rít" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "rối ra rối rít"
rối ra rối rít là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái hoặc hành động mà có sự nhầm lẫn, lộn xộn, hoặc không được rõ ràng. Ví dụ: "Tôi rối ra rối rít khi nghe những câu hỏi phỏng vấn khó quá."
Từ liên quan
rối mù
Tình trạng lộn xộn, khó hiểu, hoặc bị mất phương hướng.
rối như tơ vò
Diễn tả tình trạng lộn xộn, khó hiểu, không rõ ràng.
rối nước
Loại hình múa rối truyền thống của Việt Nam, được biểu diễn trên sân khấu nước.
rối ren
Chỉ tình trạng hoặc cảm giác hỗn độn, phức tạp, không rõ ràng.
rối ruột
(Khẩu ngữ) trạng thái lo lắng tột độ, đến mức không thể giữ bình tĩnh.
rối rít
Từ dùng để diễn tả vẻ vội vàng, thể hiện sự mất bình tĩnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.