rô-bốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: rô-bốt (Danh từ)

Máy móc hoặc thiết bị được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ tự động, có thể hoạt động độc lập hoặc theo sự điều khiển của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Rô-bốt này có thể giúp tôi dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày."
  • 2."Trong nhà máy, những rô-bốt làm việc rất hiệu quả và nhanh chóng."
  • 3."Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình có nhân vật là rô-bốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: rô-bốt (Danh từ)

Nhân vật trong các câu chuyện khoa học viễn tưởng, thường có hình dạng giống con người và có khả năng giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ phim này có một rô-bốt thông minh có thể nói chuyện như một người."
  • 2."Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ tạo ra một rô-bốt như thế."
  • 3."Trong trò chơi, người chơi điều khiển một rô-bốt chiến đấu chống lại kẻ thù."

Lưu ý khi sử dụng "rô-bốt"

Lưu ý về danh từ

"rô-bốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "rô-bốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "rô-bốt"

rô-bốt là danh từ trong tiếng Việt. Máy móc hoặc thiết bị được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ tự động, có thể hoạt động độc lập hoặc theo sự điều khiển của con người. Ví dụ: "Rô-bốt này có thể giúp tôi dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này