ròng rã
Định nghĩa
Nghĩa 1: ròng rã (Tính từ)
Liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài.
- 1."Đi ròng rã mấy tháng trời."
- 2."Học tập ròng rã suốt mùa hè để chuẩn bị cho kỳ thi."
- 3."Công nhân làm việc ròng rã từ sáng tới tối."
Lưu ý khi sử dụng "ròng rã"
Lưu ý về tính từ
"ròng rã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ròng rã"
ròng rã là tính từ trong tiếng Việt. Liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài. Ví dụ: "Đi ròng rã mấy tháng trời."
Từ liên quan
rò
Hành động của một vật đựng chất lỏng bị nứt hoặc có lỗ thủng rất nhỏ, khiến chất lỏng rỉ ra hoặc thấm ra bên ngoài.
rò rỉ
Mất dần một cách từ từ, khó nhận thấy.
ròng
Lõi của cây.
ròng ròng
Ở trạng thái chảy liên tục thành dòng, thường thấy trên cơ thể.
ròng rọc
Dụng cụ gồm một bánh xe nhỏ có vành ngoài bằng hoặc trũng lòng máng, được sử dụng để nâng dây và kéo các vật nặng lên cao.
ròng rọc kép
Hệ thống gồm nhiều ròng rọc được ghép lại, giúp giảm sức lực khi kéo những vật nặng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.