rờ mó
Định nghĩa
Nghĩa 1: rờ mó (Động từ)
Hành động sờ mó, thường để kiểm tra hoặc cảm nhận một vật.
- 1."Cô bé rờ mó chiếc bánh trước khi ăn."
- 2."Người thợ rờ mó công cụ để chắc chắn chúng còn hoạt động tốt."
Lưu ý khi sử dụng "rờ mó"
Lưu ý về động từ
"rờ mó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rờ mó"
rờ mó là động từ trong tiếng Việt. Hành động sờ mó, thường để kiểm tra hoặc cảm nhận một vật. Ví dụ: "Cô bé rờ mó chiếc bánh trước khi ăn."
Từ liên quan
rớt
(Phương ngữ) trượt đạt yêu cầu trong thi cử.
rớt giá
(Phương ngữ) giảm giá, mất giá một cách đáng kể so với mức bình thường.
rờ
Từ địa phương dùng để biểu thị hành động chạm vào hoặc sờ nắn một vật gì đó.
rờ rẫm
Sờ nắn vào các chỗ khác nhau để nhận biết hoặc tìm kiếm khi không thể nhìn thấy.
rời
Tách ra, lìa khỏi cái gì.
rời rã
(Ít sử dụng) mang nghĩa giống như 'rã rời', chỉ trạng thái kiệt sức hoặc không còn sức lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.