rơm rạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: rơm rạ (Danh từ)
Rơm và rạ, thường được nói chung để chỉ chất liệu từ cây lương thực sau khi thu hoạch.
- 1."Rơm rạ phơi đầy sân."
- 2."Người dân thường sử dụng rơm rạ để lót chuồng cho gia súc."
- 3."Sau vụ gặt, cả cánh đồng ngập tràn rơm rạ."
Lưu ý khi sử dụng "rơm rạ"
Lưu ý về danh từ
"rơm rạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "rơm rạ"
rơm rạ là danh từ trong tiếng Việt. Rơm và rạ, thường được nói chung để chỉ chất liệu từ cây lương thực sau khi thu hoạch. Ví dụ: "Rơm rạ phơi đầy sân."
Từ liên quan
rơi vãi
Bị mất dần đi từng phần, ở nhiều nơi và vào những lúc khác nhau.
rơm
Phần còn lại của cây lúa sau khi đã gặt và lấy đi hạt.
rơm rác
Từ chỉ rơm và rác, thường dùng để chỉ những thứ không có giá trị, đáng bị bỏ đi.
rơm rớm
Chỉ tình trạng chảy ra một chút trên bề mặt.
rơn-ghen
Diễn tả tính cách hoặc hành động một cách yếu ớt, không vững vàng.
rưa rứa
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là hơi giống, gần giống nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.