rôm rả
Định nghĩa
Nghĩa 1: rôm rả (Tính từ)
(Khẩu ngữ) phong phú về nội dung, tạo ra bầu không khí sôi nổi và vui vẻ.
- 1."Chuyện trò rôm rả giữa các bạn khiến buổi gặp mặt thêm sinh động."
- 2."Nối lời cho câu chuyện thêm phần rôm rả, mọi người bắt đầu chia sẻ những kỷ niệm thú vị."
- 3."Tiếng cười rôm rả vang lên khắp nơi trong bữa tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "rôm rả"
Lưu ý về tính từ
"rôm rả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "rôm rả"
rôm rả là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) phong phú về nội dung, tạo ra bầu không khí sôi nổi và vui vẻ. Ví dụ: "Chuyện trò rôm rả giữa các bạn khiến buổi gặp mặt thêm sinh động."
Từ liên quan
rô-bốt
Máy móc hoặc thiết bị được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ tự động, có thể hoạt động độc lập hoặc theo sự điều khiển của con người.
rô-nê-ô
Một loại động cơ sử dụng trong các phương tiện như ô tô, xe máy, và máy bay để tạo ra sức mạnh di chuyển.
rôm
Mụn nhỏ lấm tấm mọc thành từng đám trên da người, thường do nóng nực, gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu.
rôm sảy
Chỉ tình trạng da nổi các mụn nước nhỏ, thường gặp ở trẻ em.
rông
(nước thuỷ triều) dâng lên cao.
rông đen
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ vòng đệm, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.