riêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: riêu (Danh từ)
Món canh nấu từ cua hoặc cá, thường có vị chua và được nêm nếm với gia vị.
- 1."Cá nấu riêu rất ngon."
- 2."Món riêu cua rất được ưa chuộng ở miền Bắc."
- 3."Tôi thích ăn bún riêu vào những ngày trời mát."
Lưu ý khi sử dụng "riêu"
Lưu ý về danh từ
"riêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "riêu"
riêu là danh từ trong tiếng Việt. Món canh nấu từ cua hoặc cá, thường có vị chua và được nêm nếm với gia vị. Ví dụ: "Cá nấu riêu rất ngon."
Từ liên quan
riêng rẽ
Có đặc điểm tách biệt hoặc không tập hợp với cái chung.
riêng tây
Thuộc về cá nhân, không thuộc về tập thể hoặc công cộng.
riêng tư
Liên quan đến quyền tự do cá nhân hoặc không thuộc về người khác.
riết
Làm cho vòng thắt thu nhỏ lại để buộc, ôm thật chặt.
riết róng
Quá chặt chẽ và khắt khe trong các mối quan hệ hoặc cách đối xử.
riềm
Từ địa phương chỉ một loại cây cỏ hoặc vật dụng nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.