rộn
Định nghĩa
Nghĩa 1: rộn (Động từ)
Ở trong trạng thái cảm xúc tích cực dâng trào mạnh mẽ.
- 1."Trong lòng rộn niềm vui."
- 2."Rộn lên bao cảm xúc."
- 3."Ngày hôm nay khiến tôi rộn ràng hạnh phúc."
- 4."Mỗi khi gặp bạn, lòng tôi lại rộn ràng sự vui mừng."
Lưu ý khi sử dụng "rộn"
Lưu ý về động từ
"rộn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "rộn"
rộn là động từ trong tiếng Việt. Ở trong trạng thái cảm xúc tích cực dâng trào mạnh mẽ. Ví dụ: "Trong lòng rộn niềm vui."
Từ liên quan
rộ
Diễn ra một cách mạnh mẽ, sôi nổi, hoặc bất ngờ.
rộc
Đất trũng nằm ven các cánh đồng hoặc giữa hai sườn đồi, núi.
rộc rạc
Gầy gò, hốc hác do thiếu dinh dưỡng hoặc stress.
rộn ràng
Trạng thái có nhiều cảm xúc vui vẻ dâng trào trong lòng.
rộn rã
Từ diễn tả sự phấn khởi, sôi nổi với nhiều cảm xúc vui tươi.
rộn rạo
Ở trạng thái tâm trạng xao động, khiến lòng cảm thấy không yên tĩnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.