roi vọt
Định nghĩa
Nghĩa 1: roi vọt (Danh từ)
Roi được dùng để đánh, thường ám chỉ hình thức đánh đập.
- 1."Không nên dạy con bằng roi vọt."
- 2."Việc giáo dục trẻ em không nên dựa vào roi vọt."
Lưu ý khi sử dụng "roi vọt"
Lưu ý về danh từ
"roi vọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "roi vọt"
roi vọt là danh từ trong tiếng Việt. Roi được dùng để đánh, thường ám chỉ hình thức đánh đập. Ví dụ: "Không nên dạy con bằng roi vọt."
Từ liên quan
roi
Cây thuộc họ ổi, có lá to, hoa trắng, quả mọng hình dáng giống quả lê, thịt xốp và có thể ăn được.
roi cặc bò
Roi được làm từ những sợi gân bò, thường gây đau đớn khi bị đánh.
roi rói
Rất tươi mới và lộ rõ ra ngoài, tạo cảm giác sáng sủa và đẹp mắt.
rom
Bột mềm, thường dùng trang trí bánh hoặc đồ ngọt.
roneo
Máy in có một trục tẩm mực, thường được sử dụng để in các bản đánh máy lên giấy sáp.
rong
Tên gọi chung của những thực vật bậc cao sống dưới nước, thường có thân mảnh, hình dải dài và mọc sát vào nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.